Không
đủ tư liệu để thống kê việc thi
hành phép quân điền với từng sở hữu
chủ, nhưng chúng ta làm được thống kê khá
đầy đủ và chính xác đối với 6878
thôn/ấp dưới đây.
Những chữ viết
tắt. – mđb:
mất địa bạ. – CH: chính hộ. – KH:
khách hộ. Tr: trung, Th: thượng. – AN: An
Nhơn. – BS: Bồng Sơn. – HB: Hà Bạc. – HN:
Hoài Nhơn. – PC: Phù Cát. – PL: Phù Ly – PM: Phù
Mỹ. – TĐ: Thới Đôn. – TH: Thời Hoà. TT:
Thời Tú. – TH: Tuy Hà. – TP: Tuy Phước. – TV:
Tuy Viễn. – VN: Vơng Nhi.
|
STT |
Tên thôn/ấp
|
Công điền (thôn) Công-Quan điền
(ấp) |
Tư điền |
Tỷ lệ CĐ/TĐ
% |
|
||||||||||||
|
|
PHỦ HOÀI NHƠN
A. Huyện Bồng Sơn
I. Tổng Định
Sơn |
|
|||||||||||||||
|
1
|
An Hảo thôn B́nh An ấp, Vn-TV(mđb) |
8.0.0.0 - |
- - |
100,00 |
|
||||||||||||
|
2
|
An Thới thôn Đại An KH ấp,
VN-TV |
187.6.1.0 35.1.9.4.5 |
140.1.2.6.4.2.5 3.0.5.0.0.8.4.2.5 |
57,11 10,33 |
|
||||||||||||
|
3
|
Công Lương thôn Công Lương KH
ấp,HB-TV |
17.8.0.6.8.5 - |
17.8.0.6.8.5 104.9.11.9.7 |
50,00 - |
|
||||||||||||
|
4
|
Diêu Tŕ thôn Diêu Tŕ KH ấp, HB-TV |
6.0.7.5 - |
1.5.0.0 12.0.10.0 |
80,12 - |
|
||||||||||||
|
5
|
Dĩnh Thạnh thôn Dĩnh Thạnh KH ấp,
HB-TV |
21.0.1.1 5.7.7.5 |
2.2.8.2.5 4.4.0.7.5 |
90,31 56,63 |
|
||||||||||||
|
6
|
Huân Công thôn Huân Công KH ấp, VN-TV |
18.3.13.3.4.4 0.4.0.0 |
11.1.4.0.9.4 89.3.1.2.3.8 |
62,93 0,004 |
|
||||||||||||
|
7
|
Kim Giao thôn (mđb) Kim Chánh KH ấp, VN-TV |
- - |
- - |
- - |
|
||||||||||||
|
8
|
Lễ tuyên thôn Nước Ngọt PLKH
ấp, HB TV |
8.3.0.0 - |
0.5.0.0 4.7.1.5 |
94,31 - |
|
||||||||||||
|
9
|
Lộc An thôn Lộc An Hạ Kh ấp,
VN TV |
20.0.0.0 - |
0.2.0.0 0.2.0.0 |
99,00 - |
|
||||||||||||
|
10
|
Phước Lộc thôn Lộc An Thượng KH
ấp, VN TV
|
29.4.11.5 - |
29.4.12.4.5.5 58.9.8.9.5.5 |
49,99 - |
|
||||||||||||
|
11
|
Thạch Mỹ thôn Thạch An Thượng
KH ấp, VN TV |
102.3.4.6.2.5 28.6.11.7 |
62.9.13.1.3 124.8.2.7.5.5 |
61,89 18,68 |
|
||||||||||||
|
12
|
Thạch Xuân thôn Tứ Xuân PL KH ấp, HB
TV |
18.0.0.0 - |
2.8.0.0 2.8.0.0 |
86,53 - |
|
||||||||||||
|
13
|
Trường thành thôn Trường An ấp, VN
TV(mđb) |
15.4.0.0 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
14
|
Tứ Chánh thôn Tứ Chánh ấp, VN TV
(mđb) |
6.0.0.0 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
|
II. Tổng Thượng
|
|
|||||||||||||||
|
15
|
An Hội thôn An Hội PLKH ấp, Th BS |
82.4.6.1.8.2.5 - |
86.0.6.5.3.2.5 168.4.12.7.1.5 |
48,93 - |
|
||||||||||||
|
16
|
An Quang thôn An Quang ấp, Th BS
(mđb) |
20.6.14.0 - |
50.2.13.0.2 - |
29,15 - |
|
||||||||||||
|
17
|
An Sơn Sơn thôn
(mđb) An Sơn CH ấp, Th BS |
- 65.3.2.2 |
- 295.6.6.6.8.2 |
- 18.09 |
|
||||||||||||
|
18
|
An Thuận thôn An Thuận PL KH ấp, Th
BS |
65.2.0.0.9.9 - |
65.2.0.0.9.9 130.8.5.1.9.8 |
50,00 - |
|
||||||||||||
|
19
|
B́nh An thôn B́nh An ấp, Th BS (mđb) |
14.3.4.0.2.5 - |
22.3.4.1.2.5 - |
39,08 - |
|
||||||||||||
|
20
|
Cẩn hậu thô Cẩn Hậu CH ấp,
Th BS |
74.2.2.2.3.5 17.8.0.0 |
39.7.2.2.3.5 110.2.13.1.7 |
65,14 13,87 |
|
||||||||||||
|
21
|
Chương hoà thôn Chương Hoà KH ấp,
Th BS |
26.7.14.4.2.5 - |
29.1.8.4.2.5 55.9.7.8.5 |
47,89 |
|
||||||||||||
|
22
|
Cự Lễ thôn (mđb) Cự Lễ CH ấp, Th
BS |
- 21.0.0.0 |
- 339.8.4.1 |
- 5,81 |
|
||||||||||||
|
23
|
Cự Nghị thôn
(mđb) Cự Nghị CH ấp,
Th BS |
- - |
- 103.5.4.8.9.3 |
- - |
|
||||||||||||
|
24
|
Cự Tài thôn (mđb) Cự Tài CH ấp, Th BS |
- 99.4.10.4 |
- 273.7.8.4.1 |
- 26,65 |
|
||||||||||||
|
25
|
Đại An thôn Đại An KH ấp, Th
BS |
25.4.13.2.2.5 - |
39.0.7.1.7.5 64.5.5.4 |
39,49 - |
|
||||||||||||
|
26
|
Định Thiện thôn Định Thiện KH
ấp, Th BS |
14.4.1.2.5 0.2.0.0 |
4.6.10.5 6.1.3.0 |
75,52 3,16 |
|
||||||||||||
|
27
|
Gia An thôn Gia An KH ấp, Th BS |
16.9.9.0 - |
14.9.8.9.9.5 53.1.10.7.9.5 |
53,13 - |
|
||||||||||||
|
28
|
Hưng Nhơn thôn Hưng Long KH ấp, Th BS |
52.7.12.9.5 83.4.3.4 |
44.1.13.5.5 473.5.14.8.6.2 |
54,43 14,97 |
|
||||||||||||
|
29
|
Hưng Nhượng thôn Thôn này lập năm
TĐ.26 |
34.0.7.7.1.6 - |
34.0.7.7.1.6 - |
50,00 - |
|
||||||||||||
|
30
|
Hy Thế thôn Hy Thế CH ấp, Th BS |
79.1.13.8.3.0.5 15.4.0.0 |
50.7.13.8.3.0.5 100.5.12.6.6.1 |
60,92 13,27 |
|
||||||||||||
|
31
|
Hy Tường thôn Hy Tường Ch ấp,
Th BS |
105.3.03.5 75.1.7.5 |
30.7.7.8.5 60.7.10.7 |
77,39 55,28 |
|
||||||||||||
|
32
|
Hy Văn thôn Phượng hoàng Hy
Văn CH ấp, Th BS |
196.2.6.8.5 141.3.0.0 |
49.5.8.3.5 92.5.0.2 |
79,83 60,43 |
|
||||||||||||
|
33
|
Lâm Trúc thôn Lâm Trúc CH ấp, Th BS |
18.8.5.0 - |
3.8.5.0 80.4.12.9 |
83,08 - |
|
||||||||||||
|
34
|
Lân Đê thôn Lân Đê KH ấp, Th BS |
34.0.0.4.5 7.3.12.6 |
26.9.2.8.5 53.5.5.7 |
55,81 12,12 |
|
||||||||||||
|
35
|
Ngọc An thôn Long Hoà KH ấp, Th BS |
52.5.11.2.0.8.5 - |
84.8.14.1.8.0.5 137.4.10.3.9.8 |
38,24 - |
|
||||||||||||
|
36
|
Ngọc An thôn Ngọc An KH ấp, Th Bs |
56.7.12.6 - |
59.7.126.1 157.8.11.5.2.2.5 |
48,71 |
|
||||||||||||
|
37
|
Nhuận Phú thôn (mđb) Nhuận Phú CH ấp, Th BS |
- - |
- 84.0.7.2 |
- - |
|
||||||||||||
|
38
|
Phú Lộc thôn Phú Lộc ấp, Th BS
(mđb) |
50.4.9.7.3.2.5 - |
33.4.9.7.3.2.5 - |
60,12 - |
|
||||||||||||
|
39
|
Phú Lương thôn Phú Lương CH ấp,
Th BS |
- 79.1.9.6 |
- 201.7.5.1 |
- 28,18 |
|
||||||||||||
|
40
|
Phú Mỹ thôn (mđb) Phú Mỹ CH ấp, Th BS |
- 45.3.0.0 |
- 215.5.13.2.8.5 |
- 17,29 |
|
||||||||||||
|
41
|
Phú Nông thôn Hy Nông CH ấp, Th BS |
159.3.7.0.1.2.2.5 21.8.10.2 |
75.0.11.8.1.2.2.5 149.8.8.6.2.4.5 |
67,97 12,73 |
|
||||||||||||
|
42
|
Phú Toàn thôn Phú Mỹ KH ấp, Th BS |
17.6.12.2.8.7.5 - |
32.8.1.4.6.2.5 50.4.13.7.5 |
- 48,32 |
|
||||||||||||
|
43
|
Phụng Du thôn Phụng Du KH ấp, Th BS |
61.2.5.3.8.5 - |
65.4.13.3.8.5 153.0.12.5.8.2.5 |
48,32 - |
|
||||||||||||
|
44
|
Quy Hoà thôn Quy Hoà KH ấp, Th BS
|
70.5.0.0 - |
70.5.0.9.8.3.5 141.0.0.9.8.3.5 |
49,99 - |
|
||||||||||||
|
45
|
Tài Lương thôn Tài Lương KH ấp,
Th BS |
104.5.5.1.4.7.5 |
110.3.12.2.4.7.5 271.1.5.0.2 |
48,63 - |
|
||||||||||||
|
46
|
Tăng Long thôn Tăng Long CH ấp, Th BS |
78.9.0.5 51.0.0.0 |
127.8.14.1.7.9 146.1.1.1.7.9 |
38,13 25,87 |
|
||||||||||||
|
47
|
Tân B́nh thôn Tân Thạnh Ch ấp, Th BS
|
38.8.10.3.7 - |
24.7.11.4 49.5.6.7.7 |
61,07 - |
|
||||||||||||
|
48
|
Tân Định thôn Tân Định KH ấp,
Th BS |
13.1.8.1 0.5.0.0 |
17.2.10.6 28.9.13.7 |
43,23 1,69 |
|
||||||||||||
|
49
|
Tân Mỹ thôn Tân Mỹ KH ấp, Th BS |
13.7.0.0 0.8.0.0 |
40.7.4.6.5 51.8.4.6.5 |
25,21 1,52 |
|
||||||||||||
|
50
|
Tanh Sơn thôn Thanh Sơn KH ấp, Th BS |
40.3.4.3.7.5 9.5.0.0 |
38.1.9.3.7.5 73.6.12.5 |
51,38 11,42 |
|
||||||||||||
|
51
|
Thành Sơn thôn Thành Sơn KH ấp, Th BS |
137.0.5.8.3.8.7.5 1.0.0.0 |
142.1.5.3.3.8.7.5 310.2.10.1.7.7.5 |
49,08 0,32 |
|
||||||||||||
|
52
|
Thiện Xuân thôn Thiện Xuân Kh ấp, Th
BS |
14.7.10.2 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
53
|
Trung An thôn Trung An KH ấp, Th BS |
21.5.10.8.3 - |
24.0.12.3.3 45.6.8.1.6 |
47,25 - |
|
||||||||||||
|
54
|
Trường An thôn Trường An KH ấp,
Th BS |
18.5.14.5 - |
18.6.03 37.1.14.8 |
- - |
|
||||||||||||
|
55
|
Trường Xuân thôn Đông Xuân ấp, Th BS
(mđb) |
8.0.5.6 - |
1.2.13.9 - |
86,14 - |
|
||||||||||||
|
56
|
Tú Mỹ thôn Tú Mỹ KH ấp, Th BS |
8.7.11.4 |
16.5.11.6 24.1.8.0 |
34,61 - |
|
||||||||||||
|
57
|
Túy Sơn thôn Túy Sơn Ch ấp, Th BS |
85.2.8.4.8.1.2.5 - |
35.2.8.4.8.1.2.5 70.5.1.9.6.2.5 |
70,74 - |
|
||||||||||||
|
58
|
Túy Thạnh thôn Túy Thạnh CH ấp, Th BS
|
95.0.6.7.2.5 42.7.0.0 |
52.3.6.7.2.5 104.6.13.4.5 |
64,48 28,97 |
|
||||||||||||
|
59
|
Tường Sơn thôn Tường Sơn
Triển Lễ CH ấp, Th BS |
174.9.9.2.1.3.5 111.1.0.0 |
70.9.9.2.1.3.5 134.7.3.4.2.7 |
71,14 45,19 |
|
||||||||||||
|
60
|
Vạn Thạnh thôn Vạn Thạnh CH ấp,
Th BS |
- - |
- 274.2.2.0.7 |
- - |
|
||||||||||||
|
61
|
Vĩnh An thôn Vĩnh An CH ấp, Th BS |
52.0.3.6.4.8.2 - |
32.0.3.6.4.8.2 65.7.6.7.9.7 |
61,89 - |
|
||||||||||||
|
62
|
Vĩnh Lợi thôn Vĩnh Lợi KH ấp,
Th BS |
24.9.2.3.6 0.3.0.0 |
60.6.6.4.7 71.7.5.8.3 |
29,12 0,41 |
|
||||||||||||
|
63
|
Xuân Hoà thôn Xuân Ḥa Kh ấp, Th BS |
15.7.10.4.7 - |
81.9.12.3.7 97.7.2.3.4 |
16,13 - |
|
||||||||||||
|
|
III. Tổng Trung
|
|
|||||||||||||||
|
64
|
An Hoà thôn An Hoà (Phú Lăng) Kh
ấp, Tr BS |
15.7.1.1.2.5 2.5.0.0 |
16.1.14.3.2.5 29.4.3.0.5 |
49,23 7,83 |
|
||||||||||||
|
65
|
An Lăo thôn An Hoà (Ô Liêm) KH ấp, Tr BS |
92.2.8.8.5.2.2.5 - |
92.1.7.8.8.9.7.5 215.8.2.6.0.7 |
50,02 - |
|
||||||||||||
|
66
|
An Long thôn An Long KH ấp, Tr BS |
64.9.0.4.9.7.5 - |
64.8.0.2.0.7.5 161.3.7.6.4.8 |
50,03 |
|
||||||||||||
|
67
|
An Lộc thôn An Lộc KH ấp, Tr BS |
59.6.9.5.2.5 - |
63.3.3.9.8.5 124.2.2.2.6 |
48,51 - |
|
||||||||||||
|
68
|
An Lương thôn (mđb) An Lương KH ấp, Tr
BS |
- 19.1.3.1.3 |
- 181.9.6.7.5.2.5 |
- 9,50 |
|
||||||||||||
|
69
|
Bảo Định thôn Đại Định
Thượng Kh ấp, Tr BS |
40.1.8.7.8 - |
40.1.8.7.8 80.3.2.5.6 |
50,00 - |
|
||||||||||||
|
70
|
B́nh Giang thôn (Thôn mới lập từ
MM 20, có lẽ nhận đất từ thôn B́nh Sơn) |
66.0.0.0 - |
80.3.2.5.6 - |
- 100,00 |
|
||||||||||||
|
71
|
B́nh Hoà thôn B́nh Hoà KH ấp, Tr BS |
- - |
- 127.9.4.1 |
- - |
|
||||||||||||
|
72
|
B́nh Sơn thôn B́nh Sơn Kh ấp, Tr BS |
198.4.13.7.5 169.5.0.0 (trại) |
31.5.2.7.5 59.6.1.5 |
86,29 73,98 |
|
||||||||||||
|
73
|
Ca Công thôn (Thôn này tứ cận giáp
thôn Hội An (mđb) và mới lập từ năm MM20) |
26.5.7.0 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
74
|
Đại Định
thôn Đại Định Han
KH ấp, Tr BS |
20.2.11.0 - |
20.2.11.4.3 40.5.7.4.4.3 |
49,99 - |
|
||||||||||||
|
75
|
Đông Thắng thôn Đông Thắng KH ấp,
Tr BS |
31.1.2.5 - |
31.3.7.0.5 66.8.7.6 |
48,81 |
|
||||||||||||
|
76
|
Giao Tŕ thôn (mđb) Bàu Sấu Kh ấp, Tr BS |
- - |
- 15.6.10.8.3.2.5 |
- 46,67 |
|
||||||||||||
|
77
|
Hoà Trung thôn Phú Hoà Trung KH ấp, Tr BS |
28.3.6.0.0.0.5 - |
323.11.2.5.0.5 63.7.2.2.5.1 |
46,67 - |
|
||||||||||||
|
78
|
Hội An thôn (mđb) Hội An KH ấp, Tr BS |
- 24.1.7.5 |
- 250.8.14.7.6.1 |
- 8,78 |
|
||||||||||||
|
79
|
Hội Đức thôn
(mđb) Hội Đức KH
ấp, Tr BS |
- - |
- 208.5.0.9.1.2.5 |
- - |
|
||||||||||||
|
80
|
Hội Long thôn (mđb) Hội Long ấp, Tr BS
(mđb) |
- - |
- - |
- - |
|
||||||||||||
|
81
|
Hội Lương thôn
(mđb) Hội Lương KH
ấp, Tr BS |
- - |
- 43.7.9.8 |
- - |
|
||||||||||||
|
82
|
Hội Thanh thôn Hội Thanh Kh ấp, Tr BS
|
18.6.2.9.2.5 - |
18.6.2.9.2.5 37.2.5.8.5 |
50,00 - |
|
||||||||||||
|
83
|
Hội Tín thôn (mđb) Hội Tín KH ấp, Tr BS |
- - |
- 41.1.9.1.7.7.5 |
- - |
|
||||||||||||
|
84
|
Hội Trung thôn (mđb) Hội Trung KH ấp, Tr BS
|
- - |
- 105.3.8.9.7 |
- - |
|
||||||||||||
|
85
|
Hương Sơn thôn Hương Sơn KH
ấp, Tr BS |
15.8.4.7 - |
17.7.4.2 31.4.8.0 |
47,17 - |
|
||||||||||||
|
86
|
Khánh Lộc thôn Khánh Lộc Kh ấp, Tr BS
|
59.5.7.0.8.5 - |
62.1.4.9.4.5 121.6.12.0.3 |
48,93 - |
|
||||||||||||
|
87
|
Khánh Thành thôn Khánh Đức
Thượng KH ấp, Tr BS |
15.1.11.7.5 - |
2.3.3.5.5 4.5.0.3 |
86,72 - |
|
||||||||||||
|
88
|
Khánh Thiện thôn Khánh Đức Hạ CH
ấp, Tr BS |
70.0.4.8 26.0.0.0 |
49.3.12.3 93.4.2.1 |
58,64 21,77 |
|
||||||||||||
|
89
|
Kim Sơn thôn Kim Sơn KH ấp, Tr BS |
34.2.8.4.7.5 - |
46.1.4.3.7.5 80.3.12.8.5 |
42,61 - |
|
||||||||||||
|
90
|
Lân Sơn thôn Lân Sơn KH ấp, Tr BS |
30.6.7.0 - |
30.6.7.9.9.3 61.0.7.4.9.3 |
49,99 - |
|
||||||||||||
|
91
|
Lệ Đức thôn
(mđb) Lệ Đức ấp,
Tr BS (mđb) |
- - |
- - |
- - |
|
||||||||||||
|
92
|
Liêm B́nh thôn Liêm B́nh Kh ấp, Tr BS |
4.2.5.0 - |
5.9.12.7 10.2.2.7 |
41,43 - |
|
||||||||||||
|
93
|
Long Mỹ thôn Ô Long Hạ KH ấp, Tr BS
|
62.5.1.4 - |
68.1.0.9 173.7.9.7.3 |
47,85 - |
|
||||||||||||
|
94
|
Long Quang thôn (mđb) Ô Long Thương KH
ấp, Tr BS |
- - |
- 89.9.0.7 |
- - |
|
||||||||||||
|
95
|
Mỹ Hoà thôn Trung Hoà KH ấp, Tr BS |
101.6.9.0.8.5.9.5 - |
105.7.8.8.8.5.9.5 210.4.10.9.7.1.9 |
49,01 - |
|
||||||||||||
|
96
|
Ngăi Điền thôn An Sơn KH ấp, Tr BS |
57.8.10.5.7 - |
58.2.10.5.7 177.5.1.7.8 |
49,24 |
|
||||||||||||
|
97
|
Nhơn Sơn thôn Cây Sơn KH ấp, Tr BS |
37.9.8.8 - |
39.1.2.8 75.9.11.6 |
49,74 |
|
||||||||||||
|
98
|
Phú Nhuận thôn Phú Nhuận CH ấp, Tr BS
|
103.8.3.0 117.7.2.9.1.9 |
104.9.0.8.5 162.7.12.3.5 |
49,74 41,96 |
|
||||||||||||
|
99
|
Phú Thạnh thôn Phú Thạnh KH ấp, Tr BS
|
66.5.12.6 - |
63.5.12.6 148.8.5.0.7.8 |
51,15 - |
|
||||||||||||
|
100
|
Phụ Đức thôn Tuấn Đức KH
ấp, Tr BS |
10.10.0 - |
3.0.13.5 3.0.13.5 |
76.57 - |
|
||||||||||||
|
101
|
Phước B́nh thôn Phước B́nh Kh ấp,
Tr BS |
40.4.4.0.5.9.5 - |
39.3.8.6.4.5.5 81.2.12.7.0.5 |
50.67 - |
|
||||||||||||
|
102
|
Tân An thôn Tân An Kh ấp, Tr BS |
43.7.14.3.7.5 - |
68.6.11.5.7.5 143.0.10.9.5 |
38,93 - |
|
||||||||||||
|
103
|
Tân Sơn thôn Tân Sơn Kh ấp, Tr BS |
32.0.4.6 - |
33.7.8.2 69.2.12.8 |
48,68 - |
|
||||||||||||
|
104
|
Thái Bảo thôn Thái Bảo Kh ấp, Tr BS |
64.9.12.9.6.1.2 6.4.3.9.3.7.2 |
59.0.0.1.9.7 117.3.4.1.4 |
52,41 5,19 |
|
||||||||||||
|
105
|
Thanh Lương thôn Thanh Lương KH ấp,
Tr BS |
107.6.5.2.9.7.5 4.7.10.2.5 |
103.6.11.9.4.7.5 206.5.6.9.9.5 |
50,93 2,25 |
|
||||||||||||
|
106
|
Thế Thạnh thôn Ô Thạnh CH ấp, Tr BS |
169.4.6.7 70.0.3.7 |
99.4.3.0.9.5 253.0.7.9.7.3 |
63,02 21,67 |
|
||||||||||||
|
107
|
Thiện Đức thôn Thiện Đức KH
ấp, Tr BS |
30.8.12.6.2.5 6.6.0.0 |
24.2.12.6.2.5 50.2.10.2.5 |
55,98 11,60 |
|
||||||||||||
|
108
|
Thiết Đĩnh thôn Thiết Đĩnh Kh
ấp, Tr BS |
90.7.8.7.2.5 - |
90.7.8.7.8.2.5 50.2.10.2.5 |
55,98 11,60 |
|
||||||||||||
|
109
|
Thuận Đức thôn Hội Đức KH
ấp, Tr BS |
57.2.8.5 - |
71.1.0.0.5 141.1.2.0.5 |
44,60 - |
|
||||||||||||
|
110
|
Thuận Hoà thôn Thuận Hoà KH ấp, Tr BS
|
23.8.4.1.6.1 - |
36.1.5.4.6.1 61.6.9.1.2.2 |
39,73 - |
|
||||||||||||
|
111
|
Thuận Thượng thôn
Phú Thuận Thượng
KH ấp, Tr BS |
19.2.5.6 - |
21.8.12.4 43.6.3.0 |
46,78 - |
|
||||||||||||
|
112
|
Thủy Hội thôn (Thôn này mới lập
địa bạ từ năm MM20) |
16.0.0.0 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
113
|
Thủy Tŕnh thôn (Thôn này mới lập
địa bạ từ năm MM20) |
38.4.5.2 - |
- - |
100,00 - |
|
||||||||||||
|
114
|
Trung An thôn Trung An KH ấp, Tr BS |
36.9.4.5.3.7 - |
50.4.1.9.2.3 101.6.1.4.5 |
42,28 - |
|
||||||||||||
|
115
|
Trung Lương thôn Trung lương KH ấp,
Tr BS |
12.0.6.3.7.5 - |
4.4.0.6.2.5 6.3.8.0 |
73,22 - |
|
||||||||||||
|
116
|
Tư Đức thôn Tư Đức KH
ấp, Tr BS |
52.2.10.5.1.3.1 - |
52.4.13.5.1.3 104.7.9.0.2.6.1 |
49,89 - |
|
||||||||||||
|
117
|
Vạn Đức thôn Vạn Đức KH
ấp, Tr BS |
188.3.10.7.8.2.5 66.1.7.5 |
119.9.4.0.8.2.5 245.2.6.7.8.5 |
61,10 21,24 |
|
||||||||||||
|
118
|
Vạn Khánh thôn Vạn Khánh Kh ấp, Tr BS
|
26.1.8.2 - |
74.7.14.5.5 111.1.0.2.5 |
25,90 - |
|
||||||||||||
|
119
|
Vạn
Long thôn Vạn Long KH ấp, Tr BS |
31.1.9.1.6.6.5 - |
51.2.13.0.7.9.5 111.5.10.9.5.6 |
37,79 - |
||||||||||||
|
120
|
Vạn
Phú thôn Vạn
Phú KH ấp, Tr BS (mđb) |
35.3.10.6.1.5 - |
42.6.11.7.3.5 - |
45,31 - |
||||||||||||
|
121
|
Vạn
Tín thôn (mđb) Vạn
Tín KH ấp, Tr BS |
- - |
- 59.7.2.6 |
- - |
||||||||||||
|
122
|
Vạn
Trung thôn (mđb) Vạn
Trung KH ấp, Tr BS |
- - |
- 149.7.7.9.3.6 |
- - |
||||||||||||
|
123
|
Vạn
Xuân thôn Vạn
Xuân KH ấp, Tr BS |
35.9.4.5 |
40.2.2.6.4 104.9.6.3.3 |
47,18 - |
||||||||||||
|
124
|
Vĩnh
Bảo thôn Vĩnh
Bảo Ấp, Tr BS (mđb) |
65.2.10.4.5 - |
49.7.10.8.5 - |
56,73 - |
||||||||||||
|
125
|
Vĩnh
Đức thôn Vĩnh
Đức KH ấp, Tr BS |
121.6.10.6.1.5 -` |
121.6.10.6.1.5 242.3.6.2.3 |
50,00 - |
||||||||||||
|
|
A.
IV. Tổng hạ
|
|||||||||||||||
|
126
|
An
Chiểu thôn An
Chiểu CH ấp, Hạ BS |
207.3.13.4.3.5 28.7.0.0 |
173.7.10.3.9.6 362.6.0.8.3.1 |
54,41 7,33 |
||||||||||||
|
127
|
An
Định thôn An
Định diêm tiêu CH ấp,
Hạ BS |
45.2.10.0 - |
29.9.2.8.9.1 59.6.5.3.9.1 |
60,20 - |
||||||||||||
|
128
|
An
Hội thôn An Hội
CH ấp, Hạ BS |
108.7.5.2 - |
92.7.5.4.8 185.4.10.6.8 |
53,97 - |
||||||||||||
|
129
|
An
Nghiệp thôn An Hoà CH
ấp, Hạ BS |
46.8.9.0.7.5 2.2.7.5 |
65.5.9.3.2.5 124.5.5.9 |
41,68 1,77 |
||||||||||||
|
130
|
An
Thạnh thôn An
Thạnh CH ấp, Hạ BS |
111.5.7.3.6.5 34.0.0.0 |
77.9.7.3.6.5 155.4.14.7.3 |
58,86 17,94 |
||||||||||||
|
131
|
An
Thoại thôn An
Thoại ấp, Hạ BS (mđb) |
173.6.11.0 - |
127.4.11.3.5 - |
57,67 - |
||||||||||||
|
132
|
Bảo
Cương thôn Bảo
Cương KH ấp, Hạ BS |
90.6.5.0 - |
90.6.5.5.9.3.5 181.2.10.5.9.3.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
133
|
B́nh Long
thôn B́nh Long
ấp, Hạ BS (mđb) |
106.6.6.6.0.5 - |
101.5.10.2.2.5 - |
51,21 - |
||||||||||||
|
134
|
Diễn
Khánh thôn Phủ
Khánh KH ấp, Hạ BS |
76.2.0.7.7.6 - |
73.2.1.9.4 172.0.10.6.8.6 |
51,00 - |
||||||||||||
|
135
|
Diêu
Tường thôn Diêu
Tường KH ấp, Hạ BS |
66.9.14.0 - |
68.3.0.5 135.2.14.5 |
49,51 - |
||||||||||||
|
136
|
Du
Tự thôn Du Tự KH ấp, Hạ BS |
62.5.13.1.2.5 - |
56.8.13.0 125.8.11.1.2.5 |
52,38 - |
||||||||||||
|
137
|
Định
B́nh thôn Định
B́nh CH ấp, Hạ BS |
149.3.7.7 99.6.0.0 |
84.3.0.3 267.7.4.3.0 |
63,92 27,11 |
||||||||||||
|
138
|
Đức
Long thôn Hoàng
Long KH ấp, Hạ BS |
8.7.11.6.1.5 - |
10.4.11.8.8.5 27.2.8.5 |
45,58 - |
||||||||||||
|
139
|
Gia
Chiểu thôn Gia
Chiểu KH ấp, Hạ BS |
56.6.10.3.6.1 10.2.6.7.5 |
45.2.11.6.1.4 176.8.7.0.4.8 |
55,58 0,54 |
||||||||||||
|
140
|
Gia
Đức Thôn Gia
Đức KH ấp, Hạ BS |
106.1.4.1.7 - |
110.7.11.4.7 217.1.2.1.4 |
48,92 - |
||||||||||||
|
141
|
Gia
Trị thôn Gia
Trị KH ấp, Hạ BS |
52.2.5.4.7.5 1.3.7.5 |
51.0.13.8.7.5 114.4.1.2.5 |
50,55 1,16 |
||||||||||||
|
142
|
Hà
Đông thôn (mđb) Hà
Đông KH ấp, Hạ BS |
- - |
- 191.9.14.3.8 |
- - |
||||||||||||
|
143
|
Hà Tây
thôn Hà Tây KH
ấp, Hạ BS |
47.8.8.1.5 - |
48.2.0.6.5 - |
49,81 - |
||||||||||||
|
144
|
Hội
Đăng thôn Hội
Đăng KH ấp, Hạ BS |
49.8.10.3.5 12.7.10.0 |
39.0.8.3.5 110.2.12.7.8 |
56,08 10,37 |
||||||||||||
|
145
|
Hội
Nhơn thôn Hội
Nhơn KH ấp, Hạ BS |
80.9.11.0 - |
83.3.11.0 - |
49,26 - |
||||||||||||
|
146
|
Hội
Tỉnh thôn Hội
Tỉnh ấp, Hạ BS (mđb) |
68.0.3.1.5 - |
68.0.8.3 - |
49,99 - |
||||||||||||
|
147
|
Khánh
Trạch thôn Mỹ
Khánh Thượng KH ấp, Hạ BS |
85.4.5.6 5.7.0.0 |
83.9.9.7 - |
49,84 3,37 |
||||||||||||
|
148
|
Lại
Đức thôn Lại
Đức KH ,ấp, Hạ BS |
116.5.12.0 - |
116.5.12.1.2.0.5 233.1.9.1.1.2.0.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
149
|
Lại
Khánh thôn Lại
Khánh CH, ấp, Hạ BS |
205.4.14.4.5 58.8.12.5 |
147.4.14.0.5 322.9.7.2 |
58,21 15,42 |
||||||||||||
|
150
|
Lân
Chiểu thôn Lân
Chiểu CH, ấp, Hạ BS |
89.8.2.7.5 - |
76.9.10.2.5 125.3.13.0 |
53,85 - |
||||||||||||
|
151
|
Lân
Tường thôn Lân
Tường KH ,ấp, Hạ BS |
83.8.0.7 - |
89.0.0.8.9.3 127.0.1.5.9.3 |
48,49 - |
||||||||||||
|
152
|
Long
Giang thôn Long
Giang KH ,ấp, Hạ BS |
38.9.14.7 - |
42.2.6.4.2.5 159.9.13.4.0.5 |
48,00 - |
||||||||||||
|
153
|
Lộ
Giao thôn Lộ
Giao KH ,ấp, Hạ BS |
53.0.10.0 37.0.0.0 |
12.7.10.0 49.9.5.0 |
80,60 42,56 |
||||||||||||
|
154
|
Lộc
Giang thôn Lộc
Giang KH ấp, Hạ BS |
68.9.12.0 - |
67.9.5.5.6.2 159.8.2.5.6.2 |
50,38 - |
||||||||||||
|
155
Mỹ |
Mỹ
An thôn Mỹ
An ấp, Hạ BS |
67.7.0.4 - |
76.3.9.0.7 - |
46,99 - |
||||||||||||
|
156
M |
Mỹ
Khánh thôn Mỹ
Khánh Hạ KH ấp, Hạ BS |
96.6.4.5 8.3.0.0 |
83.0.10.6.8.2 - |
53,77 4,61 |
||||||||||||
|
157
|
Phú Hoà
thôn Phú Hoà
ấp, Hạ BS (mđb) |
234.3.14.2.4 - |
195.1.10.9.9 - |
54,56 - |
||||||||||||
|
158
P |
Phú
Thuận thôn Phú
Thuận KH, ấp, Hạ BS |
92.1.0.8.2 15.3.14.8.7 |
76.7.5.9.5 156.3.13.9 |
54,55 8,96 |
||||||||||||
|
159
P |
Phú
Vĩnh thôn Phú
Vĩnh KH, ấp, Hạ BS (mđb) |
- - |
- - |
- - |
||||||||||||
|
160
|
Phú Xuân
thôn Phú Xuân
KH, ấp, Hạ BS |
62.2.0.1 26.9.10.0 |
28.0.0.2 76.0.0.3 |
68,95 26,18 |
||||||||||||
|
161
P |
Phụng
Cương thôn Phụng
Cương ấp, Hạ BS (mđb) |
17.0.9.9 - |
3.8.12.5 - |
81,46 - |
||||||||||||
|
162
|
Tân
Thạnh thôn Tân
Thạnh KH, ấp, Hạ BS |
89.2.2.0.0.9 - |
89.4.4.9.9 205.3.5.0.8 |
49,93 - |
||||||||||||
|
163
|
Thạch
Tuyền thôn Suối
Đá, ấp, Hạ BS (mđb) |
29.7.11.2.5 - |
31.2.5.4 - |
48,80 - |
||||||||||||
|
164
T |
Thanh Tú
thôn Thanh Tú
Phùng Phong KH, ấp, Hạ BS |
14.7.3.2.5 - |
15.0.3.2.5 29.7.6.5 |
49,49 - |
||||||||||||
|
165
|
Thời
Định thôn Thời
Định ấp, Hạ BS (mđb) |
79.2.1.7.5 - |
79.6.1.7.5 - |
49,87 - |
||||||||||||
|
166
V |
Vĩnh
Hoà thôn Vĩnh
Hoà KH, ấp, Hạ BS |
114.3.10.6 65.9.6.1 |
48.6.3.8.5 109.2.11.6.7 |
70,16 37,63 |
||||||||||||
|
167
V |
Vĩnh
Thuỵ thôn Vĩnh
Thuỵ KH, ấp, Hạ BS |
58.4.6.0 - |
58.4.6.7.8 116.8.12.7.8 |
49,99 - |
||||||||||||
|
168
|
Vĩnh
Trường thôn Vĩnh
Trường KH, ấp, Hạ BS |
88.1.3.2.0.7.5 - |
84.3.13.2.0.7.5 190.9.2.2.6.5 |
51,08 - |
||||||||||||
|
169
|
Xuân Vinh
thôn Xuân Vinh
CH ấp,Hạ BS |
103.8.1.0 135.8.1.0 |
88.1.1.3.4 116.6.13.4 |
54,06 53,78 |
||||||||||||
|
|
B.
B. Huyện
Phù Mỹ
|
|||||||||||||||
|
170
|
An Xuyên
thôn An Giang
KH ấp, VNTV |
12.8.0.0 - |
12.8.0.9.4.5 29.6.0.9.4.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
171
|
Châu
Giang thôn Lương
Thạnh Kh ấp, VNTV |
- - |
1.4.7.5 1.2.7.5 |
- - |
||||||||||||
|
172
|
Hưng
Long thôn Vĩnh
Hưng Long ấp, |
20.9.8.0 - |
21.0.0.6 - |
49,93 - |
||||||||||||
|
173
K |
Khánh
Trường thôn Khánh
Trường KH ấp, HB TV |
6.7.8.3.5 - |
8.6.5.8.5 13.8.10.4.5 |
43,88 - |
||||||||||||
|
174
T |
Tân
Định thôn Tân
Định ấp, HB TV (mđb) |
9.2.9.3 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
175
|
Tân Hoà
thôn (Thôn
mới lập năm MM20) |
10.1.0.6 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
176
|
Tân
Hội An Tân
Hội KH ấp, HBTV |
10.9.6.9 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
177
|
Tân
Lợi thôn Tân
Lợi KH ấp, HBTV |
6.7.4.5. - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
178
T |
Tân Phú
thôn. Tân Phú
KH ấp, HBTV |
5.8.14.1 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
179
|
Tân
Phụng thôn Tân
Phụng KH ấp, HBTV |
17.7.7.2 - |
0.3.0.0 0.3.0.0 |
98,33 - |
||||||||||||
|
180
|
Thanh
Thuỷ thôn Tân Hoà
KH ấp, HBTV |
20.5.9.5 - |
20.5.9.5.5 60.2.4.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
181
|
Thanh
Xuân thôn Thanh
Xuân KH ấp, HBTV |
6.4.9.5 - |
8.1.0.9.5 14.4.10.4.5 |
44,36 - |
||||||||||||
|
182
|
Trinh
Tường thôn Trinh
Tường KH ấp, HBTV |
16.5.11.0 - |
16.8.1.2.6.1.3 26.6.9.3.1.6 |
49,64 - |
||||||||||||
|
183
V |
Vĩnh
Lợi thôn Vĩnh
Lợi ấp, HBTV (mđb) |
4.2.6.5 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
184
|
Xuân
Phưong thôn Tân
Mỹ Ô Phương ấp, HBTV (mđb) |
29.2.14.0 - |
29.2.14.1.5 - |
49,99 - |
||||||||||||
|
|
II
Tổng Trung Tĩnh
|
|||||||||||||||
|
185
|
An B́nh
Thôn An B́nh
tứ chánh KH ấp, |
22.4.7.0 - |
22.4.7.9 43.4.7.4 |
49,99 - |
||||||||||||
|
186
|
An
Đức thôn An
Đức diêm tiêu KH ấp, |
61.1.1.0.2 - |
61.1.1.0.2 131.3.7.0.4 |
50,00 - |
||||||||||||
|
187
A |
An Long
thôn An Long
KH ấp, |
43.4.0.0 - |
43.4.10.1.9.5 96.6.10.1.9.5 |
49,96 - |
||||||||||||
|
188
|
An
Lộc thôn An
Lộc ấp, |
28.9.14.0 - |
28.9.14.5 - |
49.99 - |
||||||||||||
|
189
|
Chánh An
thôn Chánh An
CH ấp, Th DL |
85.5.0.0 85.5.0.0 |
71.0.0.0.6.5 107.6.0.5.6.5 |
54,63 44,27 |
||||||||||||
|
190
|
Dương
Liễu thôn Dương
Liễu KH ấp, |
58.3.12.0 0.7.0.0 |
57.6.12.7.6 120.2.2.96 |
50,29 0,57 |
||||||||||||
|
191
|
Gia
Hội thôn Phú
Hội KH ấp, |
91.3.2.9.7.5 53.3.4.2 |
52.5.7.9.2.5 - |
63,47 32,55 |
||||||||||||
|
192
|
Hà La
thôn. Quảng
Chính Hội Hà La KH ấp, |
5.5.2.0 - |
5.5.3.5 11.2.5.5. |
49,95 - |
||||||||||||
|
193
|
Hoa
Lộc thôn Hoa
Lộc KH ấp, |
34.5.9.0 - |
34.5.10.7.4.5 73.1.4.7.4.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
194
|
Hoa
Nghiễm thôn Hoa
Nghiễm KH ấp, |
50.8.5.1.7 - |
50.8.5.1.7 117.7.10.3.4 |
50,00 - |
||||||||||||
|
195
|
Hoa Thái
thôn Hoa Thái
KH ấp, |
48.0.8.8 - |
48.4.6.3.0.5 108.5.12.1.0.5 |
49,80 - |
||||||||||||
|
196
|
Hoa
Lạc thôn Phú Hoà
ấp, |
13.1.13.5 - |
13.1.13.5.1 - |
50,00 - |
||||||||||||
|
197
|
Mỹ
Phú thôn Mỹ
Phú KH ấp, |
87.7.6.0.3 13.1.10.0 |
76.5.6.0.3 - |
53,40 6,47 |
||||||||||||
|
198
|
Mỹ
Trang thôn Hoa Trang
KH ấp, |
51.4.10.5 14.4.30.0 |
37.0.11.4 78.1.3.4 |
58,12 15,56 |
||||||||||||
|
199
|
Phũ
Đức thôn Phũ
Đức CH ấp, |
53.3.7.8 21.8.10.8 |
33.5.7.8 67.0.4.8 |
61,39 21,60 |
||||||||||||
|
200
|
Phú
Hựu thôn Phú
Hựu KH ấp, |
8.4.8.0 - |
8.4.8.9.4 20.6.4.0.4 |
49,98 - |
||||||||||||
|
201
|
Phú Long
thôn Phú Long
ấp, |
8.0.0.7 - |
8.0.0.7 - |
50,00 - |
||||||||||||
|
202
|
Phú
Lộc thôn Phú
Lộc ấp, |
35.8.0.0 - |
35.8.9.5.8.5 - |
49,97 |
||||||||||||
|
203
P |
Phú Nhiêu
thôn Phú Nhiêu
KH ấp, |
50.3.1.9.1.5 - |
50.5.19.9.1.5 111.7.13.8.3 |
49,86 - |
||||||||||||
|
204
|
Phú Ninh
thôn Phú
Hội KH ấp, |
44.9.11.0 - |
45.7.14.6.2.5 99.7.13.2.2.5 |
49,54 - |
||||||||||||
|
205
|
Phú
Thạnh thôn Phú
Thạnh KH ấp, |
49.2.7.2.3.5 - |
51.0.5.7.3.5 115.2.12.9.7 |
49,10 - |
||||||||||||
|
206
|
Phước
Chánh thôn Phước
An CH ấp, |
47.2.13.6.8 - |
37.1.13.6.8.5 95.8.9.5.6.5 |
55,97 - |
||||||||||||
|
207
|
Phước
Xuân thôn Phước
Xuân CH ấp, |
32.1.14.0 - |
18.5.9.9 44.7.8.9 |
63,42 - |
||||||||||||
|
208
|
Tân
Định thô Tân
Định KH ấp, |
28.9.9.0 - |
28.9.10.9.2 73.5.9.9.2 |
49,99 - |
||||||||||||
|
209
|
Tân
Ốc thôn Tân
Ốc diêm tiêu KH ấp, |
57.0.7.8 - |
55.0.7.8 125.1.6.1 |
50,89 - |
||||||||||||
|
210
|
Thiết
Trường thô Trung
Vĩnh ấp, |
- - |
0.5.11.5 - |
- - |
||||||||||||
|
211
|
Trà Xuân
thôn Trà Xuân
KH ấp, |
42.2.14.0 - |
42.2.14.2.6 98.5.13.2.6 |
49,99 - |
||||||||||||
|
212
|
Trước
Vơng (Trúc Vơng) thôn Trước
Vơng (Trúc Vơng) ấp, |
- - |
1.8.0.0 - |
- - |
||||||||||||
|
213
|
Vạn
An thôn Vạn
Phú Đông KH ấp, |
38.8.1.0.8 - |
38.8.1.0.8 89.5.2.1.6 |
50,00 - |
||||||||||||
|
214
|
Vạn
Định thôn (mđb) Vạn
Định ấp, |
- - |
- - |
- - |
||||||||||||
|
215
|
Vạn
Lương thôn Vạn
Lương KH ấp, |
67.4.7.9.7 - |
67.9.2.1.6.5 155.8.10.1.3.5 |
49,82 - |
||||||||||||
|
216
|
Vạn
Phúc thôn Vạn
Phúc Tây KH ấp, |
39.9.9.0 - |
39.9.9.4.1 - |
49,99 - |
||||||||||||
|
217
|
Vạn
Thạnh thôn Vạn
Thạnh KH ấp, |
17.9.0.0 - |
17.9.8.8.4 45.7.12.3.4 |
49,91 - |
||||||||||||
|
218
|
Vĩnh
An thôn Vĩnh
An ấp, |
33.1.10.8 - |
28.5.8.0.5 - |
53,74 - |
||||||||||||
|
219
|
Vĩnh
B́nh thôn Vĩnh
B́nh KH ấp, |
36.4.6.0 - |
36.4.6.9.7 36.8.12.9.7 |
49,99 - |
||||||||||||
|
220
|
Vĩnh
Hoa thôn Gồm
2 ấp: -Vĩnh
Hoa Đông KH ấp, ThPL -Vĩnh
Hoa Tây KH ấp, ThPL |
29.5.0.0 - - |
29.5.2.0.5 31.0.12.1 28.4.4.9.5 |
49,98 - - |
||||||||||||
|
221
|
Vĩnh
Thành thôn Vĩnh
Thành diêm tiêu KH ấp, |
78.8.7.0.5 - |
78.8.7.0.5.5 176.7.7.6.0.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
222
|
Vĩnh
Trường thôn Vĩnh
Trường CH ấp, |
110.0.2.0.9 68.0.0.2.6 |
78.7.9.5.3 174.2.0.2.1 |
58,27 28,07 |
||||||||||||
|
|
C.
III. Tổng Trung B́nh
|
|||||||||||||||
|
223
|
An Hoà
thôn An Hoà CH
ấp, |
116.1.4.2.9.4.5 - |
116.1.4.2.9.4.6 232.2.8.5.8.9.2 |
50,00 - |
||||||||||||
|
224
|
An Hoan
thôn An Hoan
CH ấp, |
31.0.4.6.5 - |
31.2.4.6.5 63.9.1.8 |
49,83 - |
||||||||||||
|
225
|
An
Lạc thôn Lạc
Noa KH ấp, |
287.0.8.9.5 |
298.6.6.0.4.5 611.3.6.8.0.5 |
49,01 - |
||||||||||||
|
226
|
An
Lương thôn An
Lương KH ấp, |
96.4.8.5 5.8.7.0 |
96.0.3.7.3.4 190.6.5.3.2.4 |
50,11 2,97 |
||||||||||||
|
227
|
An
Mỹ thôn An
Mỹ KH ấp, |
87.2.7.3 51.5.0.0 |
25.5.10.9 54.0.3.2 |
77,33 48,80 |
||||||||||||
|
228
|
B́nh An
thôn B́nh An
KH ấp, |
34.3.6.0 - |
34.5.6.6.2.5 68.5.5.6.2.5 |
49,85 - |
||||||||||||
|
229
|
B́nh Long
thôn B́nh Long
KH ấp, |
56.6.2.9.2 - |
57.7.4.58.0.8 115.8.7.5.0.0.8 |
49,51 - |
||||||||||||
|
230
|
B́nh Tân
thôn B́nh Tân
KH ấp, |
93.7.1.5.7.1 1.1.0.0 |
94.9.3.2.1.2 188.4.12.1.2.4 |
49,67 0,58 |
||||||||||||
|
231
|
Cảnh
An thôn Xuân Hoà
KH ấp, |
83.0.11.0.3 0.1.0.0 |
86.3.12.9.3.0.5 174.5.3.4.6.0.5 |
49,02 0,05 |
||||||||||||
|
232
|
Chánh
B́nh thôn Chánh
B́nh CH ấp, |
82.7.4.4.9.7.5 40.5.3.9 |
40.3.0.5.9.7.5 102.5.1.1.9.5 |
67,24 28,33 |
||||||||||||
|
233
|
Chánh
Đạo thôn Chánh
Minh CH ấp, |
108.2.8.2.7.2 - |
50.6.12.0.1.3 97.9.2.5.2.5 |
68,11 - |
||||||||||||
|
234
|
Chánh
Lộc thôn Chánh
Lộc ấp, |
122.3.14.4.7.5 - |
72.9.6.0.7.5 - |
62,65 - |
||||||||||||
|
235
C |
Chánh Lư
thôn Chánh Lư
CH ấp |
106.2.7.1 53.9.0.0 |
83.6.10.5.5 198.4.6.1 |
55,94 21,36 |
||||||||||||
|
236
|
Chánh
Thiện thôn Chánh
Thiện KH ấp, |
5.9.12.9 - |
5.9.13.0.5 11.9.10.9.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
237
|
Chánh
Thuận thôn Chánh
Thuận KH ấp, |
43.0.3.9 - |
43.2.3.9.7.7 47.5.1.0.7.7 |
49,88 - |
||||||||||||
|
238
|
Chánh
Trực thôn Chánh
Trực CH ấp, |
161.5.4.8.5 112.7.4.6 |
82.5.0.6.5 166.5.8.8 |
66,19 40,36 |
||||||||||||
|
239
|
Chánh
Tường thôn Chánh
Tường Hạ CH ấp, |
189.9.11.5.0 160.3.8.0 |
30.4.3.1.1 59.7.14.6.1 |
72,83 49,23 |
||||||||||||
|
240
|
Công
Trung thôn Dung
Trung KH ấp, |
24.5.13.5 - |
25.3.8.7.5 49.8.7.2.5 |
49,23 - |
||||||||||||
|
241
|
Diêm Tiêu
thôn Phú
Hội Tây Giáp KH ấp, |
85.2.9.5 - |
83.2.9.5.1 185.4.9.8 |
50,59 - |
||||||||||||
|
242
|
Đại
Hoà thôn Đại
Hoà KH ấp, |
6.5.13.0 - |
6.5.13.5.6 56.2.8.4.6 |
49,98 - |
||||||||||||
|
243
|
Đại
Lương thôn Đại
Lương KH ấp, |
51.3.11.2.1 - |
55.0.7.5.2 106.4.3.7.3 |
48,27 - |
||||||||||||
|
244
|
Đại
Sơn thôn Đại
Sơn KH ấp, |
42.8.12.8.2 - |
44.1.5.5.9.6 87.0.3.4.1.6 |
49,28 - |
||||||||||||
|
245
|
Đại
Thành thôn Đại
Thành KH ấp, |
28.2.13.0 - |
28.2.14.2.2.2 56.5.12.2.2.2 |
49,99 - |
||||||||||||
|
246
|
Đại
Thuận thôn Đại
Thuận KH ấp, |
31.7.0.8 - |
31.7.9.1.6 63.4.2.1.6 |
49,99 - |
||||||||||||
|
247
|
Đông
Hợp thôn Đông
Hợp KH ấp, |
6.8.0.0 - |
7.1.13.9.5 13.9.13.9.5 |
48,59 - |
||||||||||||
|
248
|
Gia
Tường thôn Gia
Tường Thượng CH ấp, |
151.2.1.4.1.5 19.9.9.0 |
79.1.12.4.3 153.3.1.1.3.5 |
65,63 11,52 |
||||||||||||
|
249
|
An Hoa
thôn An Hoa KH
ấp, |
39.8.11.4.5.4 - |
41.9.12.4.5 83.5.7.1.0.4 |
48,71 - |
||||||||||||
|
250
|
Hoa
Dương thôn Hoa
Dương KH ấp, |
43.8.6.9.0.5 - |
43.8.6.9.0.5 90.6.13.8.1 |
50,00 - |
||||||||||||
|
251
|
Hoà
Nghĩa thôn Ứng
Nghĩa KH ấp, |
111.0.1.6.1.1.5 4.0.6.6 |
109.5.8.0.4.5.5 216.6.4.3.9.1 |
50,33 1,83 |
||||||||||||
|
252
|
Hoà Ninh
thôn Ô Hoà KH
ấp, |
48.8.0.7.7.5 - |
48.0.3.7.7.5 130.8.4.5.5 |
50,40 - |
||||||||||||
|
253
|
Hội
Khánh thôn Hội
Khánh KH ấp, |
80.0.0.0 - |
84.9.6.9.7.5 170.8.6.9.7.5 |
48,50 - |
||||||||||||
|
254
|
Hội
Phú thôn Hội
Phú KH ấp, |
57.3.14.5.0.7.5 - |
64.0.5.8.0.7.5 125.6.12.8.1.5 |
47,26 - |
||||||||||||
|
255
|
Hội
Thuận thôn Chánh
Hội Thuận KH ấp, |
17.8.5..0 - |
19.4.10.8.4.5 43.3.0.8.4.5 |
47,80 - |
||||||||||||
|
256
|
Khánh
Long thôn Khánh
Long KH ấp, |
25.1.0.3 - |
19.8.2.4 40.6.12.3 |
55,88 - |
||||||||||||
|
257
|
Kiên An
thôn Kiên An
KH ấp, |
12.6.4.0 - |
12.6.4.3.6.4 29.1.3.2.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
258
|
Phú
Hội thôn Phú
Hội KH ấp, |
17.2.9.0 - |
18.4.12.5.2.5 39.4.6.5.2.5 |
48,28 - |
||||||||||||
|
259
|
Phú
lương thôn Phú
Lương KH ấp, |
5.8.6.6 - |
5.8.6.6.4 14.1.13.2.4 |
50,00 - |
||||||||||||
|
260
|
Phú
Thiện thôn Phú
Thiện CH ấp, |
164.0.3.5.6.3 109.1.0.0 |
101.014.0.7.8 203.8.4.5.0.6 |
61,86 34,86 |
||||||||||||
|
261
|
Phủ
Thực thôn Phủ
Lương Đông KH ấp, |
32.7.7.0 0.6.0.0 |
34.1.3.8.3 66.2.10.8.3 |
48,96 0,89 |
||||||||||||
|
262
|
Phụng
Sơn thôn Phụng
Sơn KH ấp, |
35.3.7.5 - |
35.3.8.0.9 115.2.12.7.9 |
49,99 - |
||||||||||||
|
263
|
Phước
THọ thôn Phwocs An
KH ấp, |
98.1.4.1 - |
106.2.7.1.0.7 204.3.11.2.0.7 |
48,01 - |
||||||||||||
|
264
|
Tân An
thôn Tân An
Đông giáp KH ấp, |
42.5.5.0 - |
42.5.5.3.3.5 84.8.10.3.3.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
265
|
Thái
Trường thôn Thái
Trường KH ấp, |
4.8.14.0 - |
4.8.14.1.7 9.7.13.1.7 |
50,00 - |
||||||||||||
|
266
|
Thuận
An thôn Ô
Thuận Thượng KH ấp, |
32.5.4.2.7.5 - |
32.0.4.2.7.5 86.0.8.5.5 |
50,38 - |
||||||||||||
|
267
|
Thuận
Đạo thôn Ô
Thuận KH ấp, |
48.6.2.5.7.5 - |
48.6.2.5.7.5 129.7.6.6.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
268
|
Trà B́nh
thôn Trà B́nh
KH ấp, |
218.4.0.5.9.5 72.3.14.8 |
145.8.3.9.3.5 296.3.10.5.2 |
59,98 19,63 |
||||||||||||
|
269
|
Trà
Lương thôn Trà
Lương KH ấp, |
62.4.12.5 - |
62.8.12.6.6 140.2.10.1.6 |
49,84 - |
||||||||||||
|
270
|
Trà Quang
thôn Trà Quang KH ấp, Tr PL |
68.0.2.0 - |
68.0.2.0.4.8 136.0.4.0.4.8 |
50,00 - |
||||||||||||
|
271
|
Trinh Vân
thôn Trung
Trinh Trà Vân KH ấp, |
96.6.8.0 - |
98.0.8.5.2.8 202.3.13.0.2.8 |
49,63 - |
||||||||||||
|
272
|
Trung An
thôn Trung An
KH ấp, |
101.5.13.1.0.4.7.5 - |
104.3.11.6.0.4.7.5 213.0.2.2.0.9.5 |
49,32 - |
||||||||||||
|
273
|
Trung
B́nh thôn Trung
B́nh KH ấp, |
49.1.1.1 1.3.0.0 |
46.6.0.8.5 - |
51,31 1,26 |
||||||||||||
|
274
|
Trung
Hội thôn Trung
Hội KH ấp, |
63.9.1.1.7 - |
64.8.12.6.7 169.8.13.2.4 |
49,63 - |
||||||||||||
|
275
|
Trung
Thuận thôn Trung
Thuận KH ấp, |
69.1.2.5 9.0.0.0 |
61.0.11.3.4.9 131.1.13.8.4.9 |
53,07 6,41 |
||||||||||||
|
276
|
Trung
Tứ thôn Trung
Tứ KH ấp, |
82.6.2.1 - |
85.2.0.0.7.5 188.5.0.5.2.5 |
49,22 - |
||||||||||||
|
277
|
Trung
Tương thôn Trung
Tương KH ấp, |
62.2.7.0 32.6.0.0 |
31.4.1.4 61.0.84 |
66,46 34,80 |
||||||||||||
|
278
|
Trực
Đạo thôn Chánh
Trực CH ấp, |
153.1.7.8 58.1.7.8 |
97.3.5.3.5 214.3.10.3.5 |
61,14 21,33 |
||||||||||||
|
279
|
Trường
An thôn Trường
An Đông giáp KH ấp, |
37.0.10.0 - |
37.1.10.8.3.5 74.1.5.3.8.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
280
|
Vạn
Hoa thôn Vạn
Hoa Thượng KH ấp. |
69.7.7.5 - |
69.7.8.5.5.2.5 147.3.1.0.5.2.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
281
|
Vạn
Ninh thôn Vạn
Hoa KH ấp, |
73.1.6.5 - |
76.8.7.6.0.9 160.5.11.3.5.9 |
48,76 - |
||||||||||||
|
282
|
Vạn
Phước thôn Vạn
cựu Kh ấp, |
75.2.11.1.6 - |
76.3.8.6.4.1 151.1.12.3.0.1 |
49,64 - |
||||||||||||
|
283
|
Vạn
Thạnh thôn Vạn
Thạnh Kh ấp |
14.0.3.9 - |
14.4.6.4.7 33.4.10.3.7 |
19,26 - |
||||||||||||
|
284
|
Vạn
Thiện thôn Vạn
Thành KH ấp, |
64.6.12.5.1.1 0.9.4.7.2.5 |
64.8.9.9.5.4 128.3.10.1.0.8 |
49,92 0,72 |
||||||||||||
|
285
|
Vĩnh
Hội thôn Vĩnh
Phú Đông Hội KH ấp, |
42.4.2.4 - |
42.4.2.6.7 93.0.0.7.2 |
49,99 - |
||||||||||||
|
286
|
Vĩnh
Lộc thôn Vĩnh
Lộc Tây KH ấp, |
5.7.11.1.8.5 - |
6.1.8.3.8.5 12.2.2.5.7 |
48,40 - |
||||||||||||
|
287
|
Vĩnh
Lư thôn Vĩnh
Lư KH ấp, |
46.6.3.0 - |
47.2.4.3.9.3 105.1.13.2.3.3 |
49,67 - |
||||||||||||
|
288
|
Vĩnh
Nhơn thôn Cẩm
Hạnh KH ấp, |
60.4.12.5.5 18.8.1.7 |
42.1.2.5.2 89.0.2.6.7 |
58,95 17,44 |
||||||||||||
|
289
|
Vĩnh
Phú thôn Vĩnh
Phú KH ấp, |
41.0.3.0 - |
41.0.3.7.5 93.7.8.7.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
290
|
Vĩnh
phước thôn Vĩnh
Lộc Đông KH ấp, |
20.0.0.0 - |
- 1.5.0.3 |
100,00 - |
||||||||||||
|
291
|
Xuân
Hội thôn Xuân
Hội KH ấp, |
101.4.13.4.7.2.5 - |
103.0.9.4.7.2.5 373.6.1.7.6.5 |
49,61 - |
||||||||||||
|
|
C. Huyện Phù Cát D.
I. Tổng Trung Định
|
|||||||||||||||
|
292
|
An Long
thôn An Long
KH ấp, |
14.1.12.9 - |
20.5.6.9 53.0.12.3 |
40,84 - |
||||||||||||
|
293
|
An
Nhuệ thôn An
Nhuệ KH ấp, |
35.8.7.1.5 7.4.0.0 |
28.4.3.6.5 57.1.7.1.5 |
55,77 11,46 |
||||||||||||
|
294
|
An Quang
thôn An Quang
Phụ Luỹ KH ấp, |
4.0.0.0 - |
4.0.0.0 0.2.0.0 |
50,00 - |
||||||||||||
|
295
|
An Tân
thôn An Tân KH
ấp. |
9.4.11.8.1 - |
9.5.1.8.1 18.9.13.6.2 |
49,91 - |
||||||||||||
|
296
|
An
Thăng thôn An
Thăng ấp, |
4.5.11.0 - |
4.5.12.5 - |
49,94 - |
||||||||||||
|
297
|
An
Trường thôn An
Trường KH ấp, |
42.8.8.0 1.4.0.0 |
41.4.8.2.8.7 83.0.1.2.8.7 |
50,82 1,65 |
||||||||||||
|
298
|
Chánh An
thôn Chánh An
KH ấp, |
33.9.6.8 - |
35.0.10.1.8.5 72.5.1.9.8.5 |
49,18 - |
||||||||||||
|
299
|
Chánh
Hội thôn (mđb) Chánh
Hội CH ấp, |
- 173.8.8.7 |
- 203.2.12.7.2.5 |
- 46,09 |
||||||||||||
|
300
|
Chánh
Hùng thôn Chánh
Hùng CH ấp, |
143.8.6.8 65.7.14.0 |
54.1.5.1.9.3.5 117.9.1.1.9.3.3 |
72,65 35,81 |
||||||||||||
|
301
|
Chánh
Lộc thôn Chánh
Lộc CH ấp, |
96.1.11.4 170.1.7.4 |
116.7.10.5.3.3 127.6.10.5.3.3 |
45,16 57,13 |
||||||||||||
|
302
|
Chánh
Lợi thôn Chánh
Lợi CH ấp, |
131.8.8.0.7 43.4.14.2 |
90.7.3.8.5.7 196.0.9.4.0.7 |
59,23 18,15 |
||||||||||||
|
303
|
Chánh
Mính thôn Chánh
Mính CH ấp, |
124.5.8.1.9 177.5.5.0 |
78.0.2.5.3 85.0.2.5.3 |
61,48 67,61 |
||||||||||||
|
304
|
Chánh Oai
thôn Chánh Oai
KH ấp, |
86.6.13.3.7.6 - |
90.4.11.1.2.5 187.0.9.5 |
48,93 - |
||||||||||||
|
305
|
Chánh
Thăng thôn Chánh
Thăng ấp, |
133.6.11.4.8 - |
60.9.11.4.5.7 - |
68,67 - |
||||||||||||
|
306
|
Chánh
Thiện thôn Chánh
Thiện CH ấp, |
153.9.6.0 154.5.3.6 |
71.7.10.9.5.7 86.5.0.9.5.7 |
68,20 64,10 |
||||||||||||
|
307
|
Đại
Khoan thôn Đại
Khoan KH ấp, |
66.7.8.0 - |
67.0.14.7.2.5 185.4.9.5.4.2 |
49,87 - |
||||||||||||
|
308
|
Gia An
thôn Gia An KH
ấp, |
18.5.14.3.7.7.5 17.1.7.5 |
16.6.1.3.7.7.5 36.7.11.0.5.5 |
52,82 31,80 |
||||||||||||
|
309
|
Gia Thành
thôn Gia Thành
CH ấp, |
98.0.9.6.3 161.6.3.1.9.5 |
98.3.5.7.6.5 103.1.5.8.6.5 |
49,93 61,04 |
||||||||||||
|
310
|
Gia
Thạnh thôn Gia
Thạnh KH ấp, |
95.2.5.8.9.5 62.5.11.9.5 |
35.7.10.7.1.2 69.6.7.7.1.2 |
63,50 47,32 |
||||||||||||
|
311
|
Hoa
Phổ thôn Hoa
Phổ KH ấp, |
73.5.6.1.2 - |
73.8.14.6.2 155.0.7.8.4 |
49,87 - |
||||||||||||
|
312
|
Hoà B́nh
thôn Hoà B́nh
KH ấp, |
15.2.3.0 - |
15.2.3.0.9.4.5 30.4.6.0.9.4.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
313
|
Hoà
Đại thôn Hoà
Đại KH ấp, |
9.4.5.0 - |
8.6.5.9 25.1.7.5.5.5 |
52,19 - |
||||||||||||
|
314
|
Hoà
Hội thôn Hoà
Hội KH ấp, |
55.2.8.0 - |
55.2.8.0.8.9.5 111.8.8.5.8.9.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
315
|
Hoà
Mỹ thôn Hoà
Mỹ KH ấp, |
21.6.2.0 - |
22.0.14.0.5 48.1.4.4.5 |
49,45 - |
||||||||||||
|
316
|
Hội
Sơn thôn Hội
Sơn KH ấp, |
42.6.12.8 - |
48.8.13.3.3.3 116.0.1.1.3.3 |
46,61 - |
||||||||||||
|
317
|
Hợp
Long thôn Hợp
Long KH ấp, |
24.6.6.9 - |
29.4.4.5 57.3.10.9.4.5 |
45,57 - |
||||||||||||
|
318
|
Khánh
Long thôn Khánh
Long KH ấp, |
38.0.9.0 - |
38.9.3.4.2 76.9.12.0.4.2 |
49,43 - |
||||||||||||
|
319
|
Khánh
Lộc thôn Khánh
Lộc Hạ CH ấp, |
168.1.10.8.4 58.7.7.5 |
73.4.9.9.3.2.5 179.3.4.7.3.2.5 |
69,59 24,67 |
||||||||||||
|
320
|
Khánh
Phước thôn Khánh
Lộc Thượng KH ấp |
69.4.1.8 0.1.9.0 |
73.4.9.9.8.9.5 142.7.2.7.8.9.5 |
48,58 0,11 |
||||||||||||
|
321
|
Kiên
Dũng thôn Kiên
Dũng KH ấp, |
8.3.6.0 - |
8.6.6.0.8 16.9.12.0.8 |
49,11 - |
||||||||||||
|
322
|
Long
Định thôn Long
Định KH ấp, |
9.4.0.0 - |
9.4.1.8 18.8.1.8 |
49,96 - |
||||||||||||
|
323
|
Mỹ
Thuận thôn Mỹ
Thuận KH ấp, |
52.9.14.0 - |
53.0.0.5.4.9.5 105.9.14.5.4.9.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
324
|
Phú
Dũng thôn Phú
Dũng KH ấp, |
82.4.2.2.2.5 - |
82.8.2.2.2.5 175.1.11.9.5 |
49,87 - |
||||||||||||
|
325
|
Phú Long
thôn Phú Long
KH ấp, |
68.6.6.0 32.0.0.0 |
36.6.6.4.5 78.2.12.4.5 |
65,19 29,01 |
||||||||||||
|
326
|
Phú Ngăi
thôn Phú
Sơn KH ấp, |
20.8.13.2.4. - |
22.7.2.2.4 43.6.0.4.8 |
47,90 - |
||||||||||||
|
327
|
Tân
Hội thôn Tân
Hội KH ấp, |
47.5.4.0 - |
49.4.5.5.5.5 100.4.2.5.5.5 |
49,01 - |
||||||||||||
|
328
|
Tân
Thắng thôn Tân
Thắng KH ấp, |
71.6.2.4 13.0.0.0 |
60.6.12.2 130.0.14.6 |
54.13 9,08 |
||||||||||||
|
329
|
Tây
Thuận thôn Tây Thuận
KH ấp, |
56.0.14.2 33.1.00 |
26.6.0.5 49.4.14.7 |
97,87 40,07 |
||||||||||||
|
330
|
Thạch
An thôn Thạch
An ấp, |
18.4.0.0 - |
18.8.1.3.5 - |
49,4 - |
||||||||||||
|
331
|
Thạch
Bàn thôn Đa
Bàn KH ấp, |
101.0.12.7 - |
101.9.10.2.4.2 261.7.4.3.4.2 |
49,78 - |
||||||||||||
|
332
|
Thạch
Kiên thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
15.3.12.2 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
333
|
Thái B́nh
thôn Thái B́nh
KH ấp, |
44.3.3.0 - |
44.7.5.2.4.8 89.0.8.2.4.8 |
49,76 - |
||||||||||||
|
334
|
Thái
Định thôn Thái
Định KH ấp, |
71.8.1.4.5 9.9.7.5 |
65.7.8.2.5.5 131.5.7.6.5.5 |
52,20 7,03 |
||||||||||||
|
335
|
Thái Phú
thôn Thái Phú
CH ấp, |
132.5.0.0.2.5 99.8.0.0 |
135.8.9.1.0.5 142.3.9.1.0.5 |
49,37 41,21 |
||||||||||||
|
336
|
Thuận
Chánh thôn Thuận
Chánh KH ấp, |
16.4.0.0 - |
16.6.0.3.5 138.7.13.3.5 |
49,69 - |
||||||||||||
|
337
|
Trung
Chánh thôn Trung
Chánh KH ấp, |
203.7.0.6.0.5 11.6.5.4 |
198.6.10.7.8.8 399.7.7.7.0.3 |
50,62 2,83 |
||||||||||||
|
338
|
Trung
Từ thôn Trung
Từ KH ấp, |
24.5.7.9 - |
22.6.13.0.2.4 65.4.5.9.2.4 |
51,97 - |
||||||||||||
|
339
|
Tùng
Chánh thôn Thuận
Chánh Đông Giáp KH ấp, |
22.9.10.0 - |
19.6.11.1 87.7.14.5 |
53,86 |
||||||||||||
|
340
|
Vinh
Thạnh thôn Vinh
Thạnh CH ấp, |
68.3.4.3.1 26.6.7.5 |
30.7.4.7.9 30.7.4.7.9 |
68,97 46,44 |
||||||||||||
|
341
|
Vĩnh
Ân thôn Vĩnh
Ân KH ấp, |
16.1.14.0.5 - |
16.2.0.1 35.3.0.1.5 |
49,98 - |
||||||||||||
|
342
|
Vĩnh
Lạc thôn Vĩnh
Long KH ấp, |
3.9.12.4 - |
5.3.9.6 9.3.7.0 |
42,61 - |
||||||||||||
|
343
|
Vĩnh
Thành thôn Vĩnh
Thành KH ấp, |
75.6.10.5 - |
76.2.11.3.9.8 168.4.6.8.9.8 |
49,80 - |
||||||||||||
|
344
|
Vĩnh
Trường thôn Vĩnh
Trường KH ấp, |
68.9.7.9.2 2.1.11.7 |
67.0.11.2.2 150.7 4.4 |
50,69 1,42 |
||||||||||||
|
345
|
Xuân Hiên
thôn Xuân Hiên
KH ấp, |
24.2.7.8 2.0.3.0 |
24.3.11.9.9.5 46.6.1.7.9.5 |
49,86 4,15 |
||||||||||||
|
346
|
Xuân
Hội thôn Xuân
Hội KH ấp, |
16.8.0.5 - |
17.9.11.9.3.2 36.2.99.3.2 |
48,30 - |
||||||||||||
|
|
II. Tổng Trung An
|
|||||||||||||||
|
347
|
An
Đức thôn An
Đức KH ấp, |
121.4.1.0 - |
121.4.2.4.1.5 263.2.14.9.1.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
348
|
An Hoà
thôn An Hoà KH
ấp, |
32.6.10.8 - |
3.2.6.7 5.0.10.9 |
90,96 - |
||||||||||||
|
349
|
An Nông
thôn An Nông
ấp, |
43.3.7.3.8 - |
34.9.7.6 - |
55,41 - |
||||||||||||
|
350
|
An Tây
thôn Tây An KH
ấp, |
13.4.0.7.7.4 0.0.5.0 |
13.3.1.5.4.4 27.0.8.6.8.8 |
50,17 0,12 |
||||||||||||
|
351
|
B́nh
Đức thôn B́nh
Đức KH ấp, |
24.2.14.9 - |
24.2.14.9 6.4.7.4.8 |
50,00 - |
||||||||||||
|
352
|
Ca Công
thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
27.5.3.4 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
353
|
Chánh An
thôn Chánh An
ấp, |
204.7.0.2.9.4 - |
81.7.4.1.9.4 - |
71,46 - |
||||||||||||
|
354
|
Chánh
Đạo thôn Chánh
Đạo ấp, |
76.1.0.0 - |
23.7.11.2.4.3 - |
76,19 - |
||||||||||||
|
355
|
Chánh
Đạt thôn Chánh
Đạt ấp, |
56.2.8.5 - |
57.7.3.0.1.5 147.4.11.5.1.5 |
49,35 - |
||||||||||||
|
356
|
Chánh Hoà
thôn Chánh Hoà
CH ấp, |
88.4.0.0 96.2.0.0 |
4.9.12.4 4.9.12.4 |
94,66 95,07 |
||||||||||||
|
357
|
Chánh
Lạc thôn Chánh
Lạc ấp, |
29.7.4.6.6.7.5 - |
29.0.12.1.6.7.5 - |
50,55 - |
||||||||||||
|
358
|
Chánh
Liêm thôn Chánh
Liêm CH ấp, |
50.1.13.6 46.9.1.1 |
68.5.12.1 65.6.1.8.5 |
42,25 41,68 |
||||||||||||
|
359
|
Chánh
Lộc thôn Chánh
Lộc ấp, |
118.6.2.5.9 - |
65.3.6.2.3.7 - |
64,48 - |
||||||||||||
|
360
|
Chánh Lư
thôn Chánh Lư
CH ấp, |
71.0.1.5 - |
33.5.5.4.7 71.1.4.7.2.5 |
67,92 - |
||||||||||||
|
361
|
Chánh
Nhơn thôn Chánh
Nhơn ấp, |
155.1.0.4 - |
93.3.0.4.3 - |
62,43 - |
||||||||||||
|
362
|
Châu
Thành thôn Châu Thành
KH ấp, |
36.7.3.0 - |
37.6.3.6.9.2 82.2.13.6.9.2 |
49,36 - |
||||||||||||
|
363
|
Chiêm Ân
thôn Đại
Ân (Nha Phiên) KH ấp, |
32.6.12.4 - |
33.4.12.4 64.1.2.3 |
49,36 - |
||||||||||||
|
364
|
Đại
Ân thôn Đại
Ân (Nha Đăng) KH ấp, |
34.6.6.0.3 - |
34.6.6.0.3 77.5.9.5.6 |
50,00 - |
||||||||||||
|
365
|
Đại
Hào thôn Đại
Hào KH ấp, |
51.8.9.7 - |
54.6.11.5.5 95.3.7.8.5 |
48,68 - |
||||||||||||
|
366
|
Đại
Lợi thôn Đại
Lợi KH ấp, |
51.5.13.0 - |
52.0.14.7.4.5 98.5.14.8.7 |
49,75 - |
||||||||||||
|
367
|
Đại
Thuyên thôn Đại
Thuyên ấp, |
62.5.7.5.6.5 - |
69.4.1.4.6.5 - |
47,40 - |
||||||||||||
|
368
|
Đông
Lương thôn Đông
Lương KH ấp, |
8.3.10.9 - |
8.3.10.9 23.7.6.3.9.9 |
50,00 0,00 |
||||||||||||
|
369
|
Hoa An
thôn Hoa An KH
ấp, |
82.2.0.0 - |
82.2.0.7.3 176.4.1.9.3 |
49,99 - |
||||||||||||
|
370
|
Hoà
Dũng thôn Cựu
Vĩnh Nhơn Hoà Dũng Nh́ ấp, |
84.1.9.8 - |
73.6.9.8.2.6 - |
62,47 - |
||||||||||||
|
371
|
Hội
Lộc thôn Hội
Lộa KH ấp, |
5.1.3.4 - |
9.7.4.0.5.4 10.5.6.5.5.4 |
34,49 - |
||||||||||||
|
372
|
Hưng
Lương thôn Hưng
Lương ấp, |
14.7.12.0 - |
0.0.7.5 - |
99,66 - |
||||||||||||
|
373
|
Hưng
Thạnh thôn Hưng
Thạnh CH ấp, |
93.0.0.0 35.2.0.0 |
44.0.2.2.4.0.5 54.0.2.2.4.0.5 |
67,61 39,45 |
||||||||||||
|
374
|
Hưng
Trị thôn Hưng
Trị KH ấp, |
59.2.6.6.3.5 - |
60.2.14.1.3.5 129.5.5.7.7 |
49,56 - |
||||||||||||
|
375
|
Hữu
Pháp thôn Hữu
Pháp KH ấp, |
500.0.2.6.2.2.5 8.4.3.2 |
397.6.9.1.4.2.5 779.8.1.4.6.5 |
55,69 1,06 |
||||||||||||
|
376
|
Khánh
Đức thôn Khánh
Đức KH ấp, |
26.1.1.8 8.3.4.4.5 |
18.8.3.3 38.3.0.6 |
58,11 17,86 |
||||||||||||
|
377
|
Khánh
Hậu thôn Khánh
Hậu ấp, |
17.8.7.0.5.6.5 - |
18.3.9.7.5.6.5 - |
49,28 - |
||||||||||||
|
378
|
Khánh
Hội thôn Khánh
Hội CH ấp, |
41.0.1.7.2 24.1.10.0 |
16.8.1.7.2 33.6.3.4.4 |
70,92 41,81 |
||||||||||||
|
379
|
Khánh
Lộc thôn Khánh
Lộc CH ấp, |
78.5.0.0 58.6.0.0 |
41.8.7.4.2 52.3.7.4.2 |
65,22 52,81 |
||||||||||||
|
380
|
Kiều
An thôn Kiều
An ấp, |
115.4.8.2.5 - |
70.7.13.3.7 - |
61,99 - |
||||||||||||
|
381
|
Kiều
Đông thôn Kiều
Đông CH ấp, |
58.7.2.8 34.8.0.0 |
23.8.2.9.4.5 49.0.5.7.4.5 |
71,14 41,50 |
||||||||||||
|
382
|
Kiều
Huyên thôn Kiều
Huyên ấp, |
161.8.14.8.5 - |
66.3.0.7.3.5 - |
70,94 - |
||||||||||||
|
383
|
Liên Hoa
thôn Liên Hoa
KH ấp, |
49.9.12.0 30.4.0.0 |
49.3.5.9.2.2.5 - |
50,32 - |
||||||||||||
|
384
|
Long
Hậu thôn Phiên
Long ấp, |
206.5.14.2 - |
200.5.6.2.6.1.5 - |
50,73 - |
||||||||||||
|
385
|
Long Hoan
thôn Long Hoan
CH ấp, |
89.2.7.5 89.2.7.5 |
42.1.1.3.5 52.1.1.3.5 |
67,94 63,13 |
||||||||||||
|
386
|
Lộc
Phú thôn Lộc
Phú KH ấp, SĐ TV |
16.0.7.2 - |
16.0.7.2 32.0.14.4 |
50,00 - |
||||||||||||
|
387
|
Lư
Nhơn thôn Tây Phúc
KH ấp, |
52.9.6.3.4 1.8.9.5 |
53.7.0.3.4 113.6.0.1.8 |
49,64 1,61 |
||||||||||||
|
388
|
Mỹ
B́nh thôn Mỹ
B́nh ấp, |
72.7.11.6.2.5 - |
75.5.10.5.2.5 - |
49,05 - |
||||||||||||
|
389
|
Mỹ
Chí thôn Mỹ
Chí KH ấp, |
11.1.4.5.1 - |
10.8.4.5.1 59.0.13.8.7 |
50,68 - |
||||||||||||
|
390
|
Mỹ
Hựu thôn Mỹ
Hựu CH ấp, |
30.3.7.5 30.3.7.515.4 |
15.4.14.2.7.5 14.2.7.5 |
66,20 66,20 |
||||||||||||
|
391
|
Nha Phiên
thôn (mđb) |
- |
- |
- |
||||||||||||
|
392
|
Phú Hoà
thôn Phú Hoà
KH ấp, |
74.3.9.0 0.2.2.0 |
74.0.12.0.1.8 196.4.6.0.1.8 |
50,09 - |
||||||||||||
|
393
|
Phú Kim
thôn Phú Kim
KH ấp, |
22.2.6.5 - |
22.2.6.5 71.3.13.3 |
- - |
||||||||||||
|
394
|
Phú Lân
thôn Phú Lân
KH ấp, |
77.4.10.4 - |
77.4.10.4.1.7 161.0.7.2.1.7 |
50,00 - |
||||||||||||
|
395
|
Phú Long
thôn Phú Long
KH ấp, |
20.0.0.0 - |
2.4.5.5 2.4.5.5 |
89,13 - |
||||||||||||
|
396
|
Phú
Sơn thôn Phú
Sơn KH ấp, |
- - |
- 232.4.12.7.6 |
- - |
||||||||||||
|
397
|
Phú Thành
thôn Phú Thành
KH ấp, |
113.6.12.6 12.0.1.1 |
100.8.6.4.5.5 220.6.13.6.5.5 |
52,99 4,99 |
||||||||||||
|
398
|
Phú Toàn
thôn Phú Toàn
Cựu B́nh Kh ấp, |
15.9.14.0 16.9.7.7.5.2.6 |
15.9.14.5.1.3.5 23.1.5.3.5 |
49,99 42,28 |
||||||||||||
|
399
|
Phương
Dung thôn Phương
Dung KH ấp, |
81.7.14.5.6.9.5 2.5.14.9.3.6 |
77.7.10.2.6.8.5 230.1.1.3.6.7 |
51,26 1,11 |
||||||||||||
|
400
|
Phương
Phỉ thôn Phương
Phỉ KH ấp, |
108.3.8.5.7.4 41.5.4.4.7.4 |
61.0.13.7.5 158.1.6.5.5 |
63,94 20,79 |
||||||||||||
|
401
|
Tân Hoà
thôn Tân Hoà
KH ấp, |
35.7.13.0 - |
35.7.13.1.5 73.2.6.7.5 |
49,99 - |
||||||||||||
|
402
|
Tân
Lệ thôn Tân
Lệ KH ấp, |
14.4.3.6.7.5 - |
14.4.3.6.7.5 30.6.5.1 |
50,00 - |
||||||||||||
|
403
|
Tân Lư
thôn Tân Lư
ấp, |
38.3.12.0 - |
38.3.11.6.6 - |
50,00 - |
||||||||||||
|
404
|
Tây
Thuận thôn Tây
Thuận KH ấp, |
12.8.6.5 - |
13.5.12.3 28.1.3.8 |
48,60 - |
||||||||||||
|
405
|
Thanh Hà
thôn Thanh Hà
ấp, HB TV |
15.6.14.0 - |
15.6.14.0 30.9.5.5 |
50,00 - |
||||||||||||
|
406
|
Thiết
Trụ thôn Thiết
Trụ Nh́ KH ấp, |
59.3.10.5.5 9.9.3.5.5 |
59.2.11.0.4 120.9.1.4.4 |
50,04 7,58 |
||||||||||||
|
407
|
Thiết
Trường thôn Thiết
Truh Nhứt ấp, |
26.6.6.6 - |
25.5.5.7.8 - |
51,05 - |
||||||||||||
|
408
|
Thời
Hoà thôn Hữu
Hùng CH ấp, |
84.0.11.1 150.4.6.5 |
107.7.0.4 119.4.6.3.3 |
43,83 55,74 |
||||||||||||
|
409
|
Thuận
Lư thôn Chánh Lư
KH ấp, |
39.5.8.6 - |
37.9.3.1.5 - |
51,05 - |
||||||||||||
|
410
|
Tiên
Hội thôn Tiên
Hội ấp, |
18.3.5.3 - |
10.1.14.6.6.5 - |
64,26 - |
||||||||||||
|
411
|
Trung
B́nh thôn Trung
B́nh KH ấp, |
- 0.8.0.0 |
- 72.8.5.7.5.9.5 |
- 1,08 |
||||||||||||
|
412
|
Trung Lư
thôn Trung Lư
KH ấp, |
67.5.2.5.9.2 3.4.13.0 |
65.6.8.1.3.4 135.3.7.6.3.4 |
50,69 2,51 |
||||||||||||
|
413
|
Trung
Thuận thôn Trung
Thuận ấp, |
21.0.0.0 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
414
|
Trường
Thạnh thôn Bắc
Thạnh CH ấp, |
76.1.3.0.6.3 4.1.9.9 |
54.7.4.1.5.5 101.0.5.7 |
58,17 3,95 |
||||||||||||
|
415
|
Vân
Tập thôn Vân
Tập KH ấp, |
54.8.10.0.7.5 6.2.8.0.5 |
46.2.2.0.2.5 111.3.4.0.5 |
54.28 5,31 |
||||||||||||
|
416
|
Vinh Hoa
thôn Vinh Hoa
ấp, |
10.1.11.4 - |
7.7.8.7 - |
56,74 - |
||||||||||||
|
417
|
Vĩnh
Định thôn Vĩnh
Định KH ấp, |
33.8.4.5 - |
36.3.13.0.9 73.2.8.3.9 |
48,17 - |
||||||||||||
|
418
|
Vĩnh
Hội thôn Vĩnh
Hội KH ấp, |
28.8.2.2.5 - |
28.0.6.0 79.8.13.2.5 |
50,68 - |
||||||||||||
|
419
|
Vĩnh
Lại thôn Vĩnh
Du KH ấp, |
18.3.5.2.5 - |
9.1.11.7.5 20.2.13.4.5 |
66,64 - |
||||||||||||
|
420
|
Vĩnh
Lưu thôn Vĩnh
Lưu KH ấp, |
161.7.0.9.8.6 - |
91.6.9.0.7.5 - |
63,82 - |
||||||||||||
|
421
|
Xuân An
thôn Xuân An
CH ấp, |
206.5.6.4 93.9.5.5 |
114.8.8.3.9.0.7.5.7 212.0.0.4.3.3 |
64,26 30,70 |
||||||||||||
|
422
|
Xương
Lư thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
20.8.10.2 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
|
PHỦ AN NHƠN E.Huyện Tuy
Phước
I. Tổng Vân Dương |
|||||||||||||||
|
423
|
An Chánh
thôn An Chánh
Tân Long ấp, TT TV (mđb) |
92.9.4.3 - |
101.9.4.2.4.6.7.5 - |
47,60 - |
||||||||||||
|
424
|
An Hoà
thôn An Hoà KH
ấp, TT TV |
119.6.11.0.0 51.4.5.0 |
59.9.6.0 15.5.4.5 |
66,62 76,80 |
||||||||||||
|
425
|
Biểu
Chánh thôn Biểu
Chánh KH ấp, TT TV |
40.2.0.7 - |
52.7.11.6.1.5 88.0.12.3.1.5 |
43,23 - |
||||||||||||
|
426
|
B́nh Yên
thôn B́nh Yên
KH ấp, VD TV |
43.9.6.0 - |
46.8.14.7.5.3.5 100.5.11.4.4.3.5 |
48,37 - |
||||||||||||
|
427
|
Chiêu
Quang thôn Chiêu
Quang KH ấp, TT TV |
20.5.0.0 - |
2.6.5.2 0.6.5.2 |
91,80 - |
||||||||||||
|
428
|
Dĩnh
Xuyên thôn Dĩnh
Xuyên tứ chánh KH ấp, TT TV |
16.9.5.9.2 8.2.10.5.7 |
10.1.8.4.9.1 48.2.14.3.6.1 |
62,51 14,62 |
||||||||||||
|
429
|
Dương
Minh thôn Dương
Minh GH ấp, VD TV (mđb) |
175.7.0.0 - |
69.2.12.5.3.5 - |
71,71 - |
||||||||||||
|
430
|
Dương
Thành thôn Dương
Thành ấp, VD TV (mđb) |
70.3.12.9.5 - |
32.9.9.8.3 - |
68,10 - |
||||||||||||
|
431
|
Đa
Tài thôn Đa
Tài KH ấp, |
16.5.5.7.7 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
432
|
Đièu
Hoà thôn Điều
Hoà Định Thuận ấp, |
13.7.13.4.5 - |
5.5.0.2.5 - |
71,48 - |
||||||||||||
|
433
|
Điều
Quang thôn Điều
Quang KH ấp, TT TV |
113.5.14.9 45.1.1.3 |
68.7.14.6.4.5 198.7.10.9.4.5 |
62,28 18,46 |
||||||||||||
|
434
|
Định
Thiện thôn Phục
Thiện An Định KH ấp, TT TV |
162.4.7.5 3.6.0.0 |
165.3.14.1.3.5.5 344.6.6.6.3.5.5 |
49,55 1,06 |
||||||||||||
|
435
|
Định
Thuận thôn B́nh
Hương Định Thuận KH ấp, VDTV |
36.2.14.0 1.3.5.0 |
38.0.7.5 87.9.8.5.5 |
48,82 1,49 |
||||||||||||
|
436
|
Giang
Tịnh thôn (mđb) |
- |
- |
- |
||||||||||||
|
437
|
Hà Thanh
thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
31.6.2.6 - |
31.8.7.3.5 - |
49,81 - |
||||||||||||
|
438
|
Hạo
Quang thôn Hạo
Quang KH ấp, TT TV |
71.1.4.3 3.6.10.0 |
63.6.4.4.0.5 143.8.7.9.6.5 |
52,78 2,48 |
||||||||||||
|
439
|
Hiếu
Đức thôn Đaih
Đức ấp TTTV (mđb) |
60.1.1.0 - |
60.3.6.9.0.6.2 - |
49,90 - |
||||||||||||
|
440
|
Hoà thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
- |
- |
- |
||||||||||||
|
441
|
Hội
Đồng thôn Hội
Đồng KH ấp, |
18.0.2.5 - |
19.3.1.5 37.3.4.0 |
48,26 - |
||||||||||||
|
442
|
Hy Hoà
thôn Hy Hoà KH
ấp, |
16.6.7.3.5 - |
2.3.0.0 0.9.0.0 |
87,86 - |
||||||||||||
|
443
|
Khuông
B́nh thôn Khuông
B́nh KH ấp, TTTV |
116.1.4.6.7 16.8.7.5.5 |
97.2.9.0.7.2 194.9.12.4.7.2 |
54,42 7,95 |
||||||||||||
|
444
|
Kim
Giản thôn Kim
Giản KH ấp, VNTV |
6.4.9.3 - |
7.0.10.6.5 11.5.4.9.5 |
47,75 - |
||||||||||||
|
445
|
Lạc
Điền thôn Lạc
Điền KH ấp, TTTV |
127.4.2.2.5 - |
112.3.9.7.6.5 140.4.5.3.1.5 |
53,13 - |
||||||||||||
|
446
|
Lạc
Hoà thôn Lạc
Hoà KH ấp, TTTV |
34.1.14.9.5 - |
8.6.12.5.5 12.4.11.7 |
79,75 - |
||||||||||||
|
447
|
Liêm
Lợi thôn Liêm
Lợi ấp, VD TV (mđb) |
58.1.9.0 - |
71.7.5.9.1.3 - |
44,77 - |
||||||||||||
|
448
|
Liêm
Trục thôn Trung
Nghi Liêm trực thượng hạ KH ấp, TTTV |
107.6.9.0 - |
118.8.1.9.4.9 234.6.14.1.9.9 |
47,53 - |
||||||||||||
|
449
|
Lộc
Ngăi thôn Lộc
Ngăi KH ấp, TTTV |
19.2.0.0 - |
19.8.9.1.0.5 39.0.9.0.0.5 |
49,15 - |
||||||||||||
|
450
|
Lộc
Thuận thôn Lộc
Thuận KH ấp, TTTV |
89.2.0.4.6 32.8.13.5 |
79.9.11.6.0.4.9 148.9.8.2.5.2.4 |
52,72 18,08 |
||||||||||||
|
451
|
Luật
B́nh thôn Luật
B́nh KH ấp, TTTV |
65.2.14.3.2.5 3.4.6.0 |
63.2.12.3.2.5 128.2.5.6.5 |
50,70 2,61 |
||||||||||||
|
452
|
Lương
B́nh thôn Lương
B́nh KH ấp, TTTV |
109.5.3.1.4.7 9.0.0.0 |
105.0.12.1.6.2.7.5 204.5.2.6.0.9.7.5 |
51,03 4,21 |
||||||||||||
|
453
|
Lương
Lộc thôn Lương
Lộc KH ấp, TTTV |
51.9.11.7 - |
46.2.10.8.7.4 111.9.10.2.7.4 |
52,90 - |
||||||||||||
|
454
|
Lương
Tài thôn Lương
Tài KH ấp, TTTV (mđb) |
29.5.2.4.0.7 - |
8.4.1.8.7 - |
78,65 - |
||||||||||||
|
455
|
Nho Tông
thôn Nho Tông
KH ấp, TTTV |
84.4.5.1 2.1.3.0 |
79.6.11.5.7.9 173.4.12.9.5.9 |
51,44 1,19 |
||||||||||||
|
456
|
Phổ
Đồng thôn Phổ
Đồng ấp, TTTV
(mđb) |
65.6.4.5 - |
49.6.3.0.9.5 - |
56,94 - |
||||||||||||
|
457
|
Phục
Thiện thôn Phục
Thiện KH ấp, TTTV |
26.6.10.0 - |
27.1.3.1.5.6.7 50.8.5.4.5.6.7 |
49,57 - |
||||||||||||
|
458
|
Quảng
Điền thôn Quảng
Điền KH ấp, TTTV |
11.6.3.1 0.1.0.0 |
11.9.3.1.5 14.1.8.2.5 |
49,36 - |
||||||||||||
|
459
|
Quảng
Thiện thôn Quảng
Thiện KH ấp, TTTV |
26.6.10.0 - |
27.1.3.1.5.6.7 50.8.5.4.5.6.7 |
49,57 - |
||||||||||||
|
460
|
Tân
Điền thôn Quảng
Điền Tân Long KH ấp, TTTV |
18.3.9.6.1 4.5.0.0 |
14.5.3.4.1 23.3.11.0.2 |
55,84 16,14 |
||||||||||||
|
461
|
Tân
Giản thôn Tân
Giản Hạ KH ấp, TTTV |
62.6.11.0 - |
64.5.14.8.1.7.5 85.1.11.9.1 |
49,24 - |
||||||||||||
|
462
|
Tân
Hội thôn Tân
Hội KH ấp, TTTV |
64.3.10.9 - |
67.5.10.4.5 133.7.6.3.5 |
48,78 - |
||||||||||||
|
463
|
Tân Long
thôn Tân Long
ấp, TTTV (mđb) |
87.0.8.5 - |
95.9.4.2.0.0.5 - |
47,57 - |
||||||||||||
|
464
|
Tân
Mỹ thôn Tân
Mỹ KH ấp, TTTV |
34.1.12.3 3.7.9.8 |
34.1.2.4.6.4 60.2.13.9.6.4 |
50,04 5,87 |
||||||||||||
|
465
|
Thái Xuân
thôn Thái Xuân
ấp, VDTV (mđb) |
53.3.14.0 - |
59.5.2.9.1 - |
47,28 - |
||||||||||||
|
466
|
Thanh Mai
thôn Thanh Mai
Trung Hạ Kh ấp, SĐ TV |
64.8.0.0 - |
66.2.9.8.7.1.3 142.5.13.8.7.1.3 |
49,44 - |
||||||||||||
|
467
|
Thạnh
Hoà thôn Thái Hoà
KH ấp, VD TV |
102.8.4.5.5.1 16.7.0.5 |
89.0.12.2.0.1 178.6.6.7.5.2 |
53,58 8,56 |
||||||||||||
|
468
|
Tĩnh
B́nh thôn Tĩnh
B́nh KH ấp, TTTV |
75.5.12.9.5 48.0.12.9.5 |
32.0.2.5.7.5 59.5.2.5.7.5 |
70,24 44,68 |
||||||||||||
|
469
|
Tĩnh
Hoà thôn Tĩnh
Hoà KH ấp, TTTV |
32.1.12.5 - |
34.3.2.2.6.8 72.9.11.2.6.8 |
48,39 - |
||||||||||||
|
470
|
Tri
Thiện thôn Tri
Thiện KH ấp, THTV |
36.9.8.0 - |
39.5.6.5.2 76.2.14.5.2 |
48,30 - |
||||||||||||
|
471
|
Tùng
Giản thôn Tân
Giản Thượng KH ấp, TT TV |
48.3.5.9 - |
53.0.11.0.9 115.2.7.5.1.6 |
47,66 - |
||||||||||||
|
472
|
Tư
Cung thôn Tư
Cung KH ấp, TTTV |
109.0.5.0 17.6.2.0 |
97.0.5.3.4.5 187.4.8.3.4.5 |
52,91 8,58 |
||||||||||||
|
473
|
Vĩnh
An Trang Vĩnh
An Trang xă Minh Hương, phố thuộc nước mặn |
- - |
- - |
- - |
||||||||||||
|
474
|
Xuân Mai
thôn Thanh Mai
Thượng KH ấp, SĐ TV |
19.0.13.0 - |
19.1.14.2 36.4.2.2 |
49,85 - |
||||||||||||
|
|
II.
Tổng Tuy Hà
|
|||||||||||||||
|
475
|
An
Cư thôn An Kính
Thượng KH ấp, TTTV |
24.3.7.7 - |
2.9.4.0 5.7.7.5 |
89,27 - |
||||||||||||
|
476
|
An
Định thôn An
Định ấp, VĐ TV (mđb) |
272.1.10.9 - |
250.3.3.0.0.4.8 - |
52,09 - |
||||||||||||
|
477
|
An
Thạnh thôn An
Thạnh ấp, VĐ TV (mđb) |
64.9.14.5 - |
73.1.5.5.1.8 - |
47,05 - |
||||||||||||
|
478
|
An
Trạch thôn An Kính
Trung KH ấp, TTTV |
24.4.4.2 - |
4.2.14.6.8.1.1 7.9.0.6.8.1.1 |
85,03 - |
||||||||||||
|
479
|
B́nh Thái
thôn B́nh
Thạnh KH ấp, VN TV (mđb) |
13.3.7.5 - |
14.0.7.5 - |
48,72 - |
||||||||||||
|
480
|
B́nh
Thạnh thôn B́nh Thạnh ấp TTTV (mđb) |
67.3.4.4 - |
63.0.10.4.2.8.8 - |
52,49 - |
||||||||||||
|
481
|
Cảnh
Vân thôn Cảnh
Vân ấp TTTV (mđb) |
120.2.9.7.8 - |
105.1.0.9.1 - |
53,36 - |
||||||||||||
|
482
|
Cẩm
Thượng thôn Cẩm
Thượng tứ chánh KH ấp, VN TV |
23.5.12.7 - |
3.9.12.3 10.9.9.6 |
85,55 - |
||||||||||||
|
483
|
Chánh
Lộc thôn Thượng
Lộc tứ chánh KH ấp, VN TV |
23.3.11.7 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
484
|
Công
Chánh thôn Công
Chánh KH ấp, VN TV |
38.8.0.0 - |
41.4.13.5.8.7 80.3.12.6.8.7 |
48,32 - |
||||||||||||
|
485
|
Diêu Tŕ
thôn Diêu Tŕ
KH ấp, VN TV |
96.5.6.6 - |
95.8.13.8.0.4 229.0.7.9.7.4 |
50,16 - |
||||||||||||
|
486
|
Dương
An thôn Dương
An KH ấp, VN TV |
179.7.2.5 - |
182.8.9.0.4.0.9 363.6.11.0.4.0.9 |
49,56 - |
||||||||||||
|
487
|
Đa
Lộc thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
5.2.7.0 - |
4.2.8.0 - |
55,22 - |
||||||||||||
|
488
|
Đăng
Trường thôn Trường
Đèn ấp, HB TV (mđb) |
23.9.8.7 - |
15.4.5.6 - |
60,81 - |
||||||||||||
|
489
|
Đường
Hội thôn Đường
Hội ấp, TT TV (mđb) |
101.8.12.4 - |
79.4.5.7.9.3.1.7 - |
56,16 - |
||||||||||||
|
490
|
Hoa
Điền thôn Hoa
Điền KH ấp, TT TV |
53.3.11.1.5 4.5.11.4 |
44.1.14.4.5.5 101.8.3.7.0.5 |
54,70 4,30 |
||||||||||||
|
491
|
Hoa
Mỹ thôn Hoa
Mỹ ấp, TT TV (mđb) |
68.0.5.5 - |
78.0.8.6.5 - |
46,57 - |
||||||||||||
|
492
|
Hoa Vân
thôn (mới lập năm MM20) |
55.4.5.0 |
56.9.6.4.6 |
49,32 |
||||||||||||
|
493
|
Hưng
Thạnh thôn Hưng
Thạnh ấp, VD TV (mđb) |
13.5.9.5.1 - |
5.3.4.1 - |
71,79 - |
||||||||||||
|
494
|
Hương
Mai thôn (mới lập năm MM20) |
16.0.8.4 |
0.5.0.0 |
96,97 |
||||||||||||
|
495
|
Liêm
Thuận thôn Liêm
Thuận KH ấp, TT TV |
63.3.14.0 - |
61.2.7.7.3.7.5 123.5.6.7.3.7.5 |
50,85 - |
||||||||||||
|
496
|
Long Vân
thôn (mới lập năm MM20) |
93.8.13.5 |
96.9.0.0.7.6 |
49,21 |
||||||||||||
|
497
|
Luật
B́nh thôn Luật
B́nh KH ấp, SĐ TV |
75.8.4.7 - |
83.4.2.4.6.2.5 159.0.7.1.6.2.5 |
47,61 - |
||||||||||||
|
498
|
Lương
Nông thôn Lương
Nông ấp ? (mđb) |
97.2.13.2 - |
100.9.3.0.9.9 - |
49,08 - |
||||||||||||
|
499
|
Mỹ
An thôn B́nh An
Vạn Lộc KH ấp, TT TV |
41.6.8.0 7.0.0.0 |
34.9.1.0.2 69.5.9.0.2 |
54,40 9,14 |
||||||||||||
|
500
|
Ngọc
Châu thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
25.2.7.0 - |
25.9.0.0.7 - |
49,36 - |
||||||||||||
|
501
|
Ngọc
Thạnh thôn Ngọc
Thạnh ấp, VDTV (mđb) |
86.7.3.2.2.4 - |
81.4.14.7.2.4 - |
51,55 - |
||||||||||||
|
502
|
Nhơn
Ân thôn Nhơn
Ân KH ấp, TTTV |
104.2.6.5 13.0.0.0 |
83.0.8.1.2.3.5 88.2.6.1.4.3.5 |
55,56 12,84 |
||||||||||||
|
503
|
Phong
Đăng thôn Phong
Đăng KH ấp, TTTV |
24.3.3.9 - |
70.4.3.9.1 65.8.0.3.1 |
25,67 - |
||||||||||||
|
504
|
Phổ
Trạch thôn Phổ
Trạch KH ấp, TTTV |
64.0.7.2 - |
68.8.13.7.0.9.7 145.8.13.4.0.9.7 |
48,17 - |
||||||||||||
|
505
|
Phú Hoà
thôn Phú Hoà
Đông ấp, VDTV (mđb) |
143.3.5.5 - |
138.8.12.4.4.3 - |
50,78 - |
||||||||||||
|
506
|
Phú Tài
thôn Phú Tài
ấp? (mđb) |
122.4.13.1 - |
122.0.8.6.0.5 - |
50,08 - |
||||||||||||
|
507
|
Phú
Thạnh thôn Phú
Thạnh ấp, xă Vân THê, VD TV (mđb) |
19.9.9.0 - |
25.1.2.4 - |
44,28 - |
||||||||||||
|
508
|
Phú Vinh
thôn Phú Vinh
ấp? (mđb) |
43.2.7.5 - |
39.6.6.5.0.4.3.9 - |
52,17 - |
||||||||||||
|
509
|
Phụ
An thôn B́nh An
KH ấp, VD TV |
37.1.6.0 - |
39.8.14.4.8 79.3.13.9.8 |
48,21 - |
||||||||||||
|
510
|
Quang
Hiền thôn Quang
Hiền Thượng KH ấp, TTTV |
19.3.0.0 - |
14.3.0.5 155.7.6.7.5 |
57,43 - |
||||||||||||
|
511
|
Quảng
Vân thôn Quảng
Vân KH ấp, TTTV |
157.9.0.9 7.7.0.4 |
130.1.12.4.0.5 290.9.3.4.5.5 |
54,81 27,5 |
||||||||||||
|
512
|
Quy Hoà
thôn Quy Hoà
KH ấp, TTTV |
54.8.1.0 - |
54.0.9.3.2 113.2.4.3.2 |
50,34 - |
||||||||||||
|
513
|
Tăng
Vinh thôn Tăng
Vinh KH ấp, TTTV |
107.0.3.0 5.7.0.0 |
96.8.1.7.3.2 241.6.8.8.2.3 |
52,50 2,30 |
||||||||||||
|
514
|
Tân
Thuận thôn Thôn
mới lập năm MM20 |
51.0.12.5 - |
- - |
100,00 - |
||||||||||||
|
515
|
Thanh Huy
thôn Thanh Huy
KH ấp, TTTV |
154.0.10.7 20.6.12.8 |
128.9.4.5.7.9.3.3 262.7.9.7.5.8.3.3 |
54,44 7,29 |
||||||||||||
|
516
|
Thanh
Long thôn Thanh
Long KH ấp, TTTV |
47.9.11.0 6.0.0.0 |
31.9.11.3.3.1 103.9.3.7 |
60,00 5,45 |
||||||||||||
|
517
|
Thạnh
Thế thôn Thạnh
Thế KH ấp, TTTV |
20.1.7.4 - |
20.3.9.9.8 40.1.1.3.8 |
49,73 - |
||||||||||||
|
518
|
Thăng
B́nh thôn B́nh An (
Hoa Tŕ) KH ấp, TTTV |
44.5.8.5 - |
43.0.8.7.2.7 105.5.2.3.0.2 |
50,85 - |
||||||||||||
|
519
|
Thế
Bạn thôn Thế
Bạn KH ấp, TTTV |
2.5.6.5 - |
2.9.3.4 5.3.2.4 |
46,53 - |
||||||||||||
|
520
|
Thuận
Nghi thôn Thuận
Nghi KH ấp, TTTV |
11.5.8.0 - |
17.0.8.0 18.4.8.5 |
40,38 - |
||||||||||||
|
521
|
Trung Tín
thôn Trung Tín
KH ấp, TTTV |
127.0.10.6 22.4.0.8 |
105.0.7.1.5.4 229.0.10.1.5.4 |
54,74 8,90 |
||||||||||||
|
522
|
Vân Canh
thôn Vân Canh
ấp, TTTV (mđb) |
- - |
- - |
- - |
||||||||||||
|
523
|
Vân Hà
thôn Vân Hà
ấp? (mđb) |
24.2.6.1.5 - |
25.1.9.1.1.5 - |
49,06 - |
||||||||||||
|
524
|
Vân Quang
thôn Vân Quang
ấp? (mđb) |
13.7.6.0 - |
14.1.0.0 - |
49,35 - |
||||||||||||
|
525
|
Vân
Sơn thôn Vân
Sơn ấp, xă Vân Thê (TV (mđb) |
22.4.7.8 - |
27.2.10.7.6.7 - |
45,15 - |
||||||||||||
|
526
|
Xuân
Quang thôn Xuân Mỹ KH ấp, TT TV |
41.4.3.0 - |
41.6.3.3.2 93.8.9.3.2 |
49,87 - |
||||||||||||
|
527
|
Xuân Vân
thôn Xuân Vân
KH ấp, TT TV |
4.9.3.05 - |
0.4.0 9.2.7.0 |
49,46 - |
||||||||||||
|
|
III. Tổng Thời Tú
|
|||||||||||||||
|
528
|
An
Lộc thôn An
Lộc ấp TT TV (mđb) |
47.3.5.0 - |
49.7.11.0.0.2 - |
48,74 - |
||||||||||||
|
529
|
An Phú
thôn Hoàng Kim
Hạ KH ấp TTTV |
68.6.9.0 1.0.0.0 |
70.8.2.6.8.2.5 145.4.11.6.8.2.5 |
49,22 0,68 |
||||||||||||
|
530
|
B́nh Lâm
thôn B́nh Lâm
CH ấp, TTTV |
153.7.2.0.5.7 70.3.8.5.5.7 |
89.1.7.0.4.7.1 183.4.0.0.4.7.1 |
63,29 27,72 |
||||||||||||
|
531
|
Dung
Quang thôn Thanh Huy
ấp, HB TV (mđb) |
131.7.12.6 - |
133.4.11.6.7 - |
49,68 - |
||||||||||||
|
532
|
Dương
Thiện thôn Dương
Thiện KH ấp, TTTV |
132.1.5.6.8.5 - |
122.4.0.6.8.5 31.6.5.8.7 |
70,33 - |
||||||||||||
|
533
|
Đại
Lộc thôn Đại
Lộc KH ấp, TTTV |
45.4.12.5 - |
43.0.2.6.9.5.5 101.9.11.3.9.5.5 |
51,39 - |
||||||||||||
|
534
|
Đại
Tín thôn Đại
Tín KH ấp, TTTV |
85.6.2.5 14.4.2.7 |
77.7.2.6.5.7.8 148.3.2.4.5.7.8 |
52,41 8,85 |
||||||||||||
|
535
|
Gia Hy
thôn Gia Hy KH
ấp, TTTV |
7.2.13.0 - |
7.7.14.1.6.9 15.0.12.1.6.9 |
48,31 - |
||||||||||||
|
536
|
Hanh
Quang thôn Hanh
Quang KH ấp, TTTV |
27.2.8.0 - |
22.9.7.3.9 55.2.0.3.9 |
54,28 - |
||||||||||||
|
537
|
Hoàng Kim
thôn Hoàng Kim
KH ấp, TTTV |
93.8.12.5 2.8.3.5 |
92.0.2.4.9 201.1.1.7.9 |
50,50 1,38 |
||||||||||||
|
538
|
Hoàng Mai
thôn Hoàng Mai
KH ấp, TTTV |
54.3.1.3.8 - |
61.6.9.3.8 115.1.10.7.6 |
46,83 - |
||||||||||||
|
539
|
Huỳnh
Giản thôn Huỳnh
Giản KH ấp, TTTV |
18.5.2.6 - |
3.3.9.0 4.2.9.0 |
84,64 - |
||||||||||||
|
540
|
Hưng
Ngăi thôn Hưng
Ngăi KH ấp, TTTV |
119.4.11.4.1 8.0.4.0.5 |
115.0.13.3.6.7.3 233.8.4.3.6.7.3 |
50,93 3,31 |
||||||||||||
|
541
|
Hữu
Thành thôn Quảng
Thành KH ấp, TTTV |
65.3.8.8.9.2 11.9.5.3.9.2 |
30.9.7.4.5 57.6.11.4.5 |
67,86 17,14 |
||||||||||||
|
542
|
Kim Tŕ
thôn Kim Tŕ
KH ấp, TTTV |
300.8.9.7.4 12.7.3.9.6.6 |
236.6.6.2.4.5.2 343.5.3.9.8.2 |
55,97 3,57 |
||||||||||||
|
543
|
Kỳ
Sơn thôn Mỹ
Thuận KH ấp, TTTV |
199.6.6.8 1.1.0.0 |
221.9.0.0.4.7 424.8.1.7.4.7 |
47,36 0,25 |
||||||||||||
|
544
|
Lộc
Hạ thôn Trường
Lộc Hạ KH ấp, TTTV |
51.9.12.5.5.1 - |
51.9.7.2.9.2.5 78.2.2.7.4.3.5 |
50,01 - |
||||||||||||
|
545
|
Lộc
Lễ thôn Lộc
Lễ KH ấp, TTTV |
39.7.1.0 - |
39.9.38.1.2.5 91.0.9.9.1.2.5 |
49,86 - |
||||||||||||
|
546
|
Lộc
Thượng thôn Trường
Lộc Thượng KH ấp, HB TV |
192.8.12.8 - |
181.5.7.2.3.2.5 122.4.3.8.3.2.5 |
51,51 - |
||||||||||||
|
547
|
Lộc
Trung thôn Trường
Lộc Trung KH ấp, HB TV |
96.2.11.5 10.5.0.0 |
64.8.6.5.4.6.5 102.9.9.6.9.6.5 |
59,75 3,87 |
||||||||||||
|
548
|
Luật
Chánh thôn Luật
Chánh KH ấp, TT TV |
92.3.9.5.5 - |
92.2.0.7.6.2.5 198.4.5.0.1.2.5 |
50,04 - |
||||||||||||
|
549
|
Mỹ
Cương thôn Xuân
Mỹ Trung ấp, TT TV (mđb) |
108.2.6.0.2 - |
121.5.6.1.2 - |
47,10 - |
||||||||||||
|
550
|
Mỹ
Trung thôn Xuân
Mỹ Hạ KH ấp, TTTV |
91.2.6.4 - |
110.6.3.7.2.0.5 201.5.10.1.2.0.5 |
45,19 - |
||||||||||||
|
551
|
Nghiễm
Hoà thôn Nghiễm
Hoà KH ấp, TT TV |
53.7.0.0 - |
52.2.13.8.1 115.7.9.4.1 |
50,66 - |
||||||||||||
|
552
|
Phong Niên thôn Phong Niên KH ấp, TT TV |
14.2.4.0 - |
16.4.5.0.4 30.6.9.0.4 |
46,40 - |
||||||||||||
|
553
|
Phú
Sơn thôn Tiên
Phong KH ấp, TT TV |
65.5.1.0 - |
62.1.1.9.8 143.5.2.9.8 |
51,32 - |
||||||||||||
|
554
|
Phụng
Sơn thôn Phụng
Sơn Công B́nh KH ấp, TT TV |
124.0.11.4 - |
151.0.6.6.2.2 281.1.13.1.2.2 |
45,09 - |
||||||||||||
|
555
|
Quang Hy
thôn Quang Hy
KH ấp, TT TV |
53.0.0.0 - |
60.3.1.3.0.1.3.4 113.1.1.3.0.1.3.4 |
46,77 - |
||||||||||||
|
556
|
Quảng
Tín thôn Quảng
Tín KH ấp, TT TV |
33.4.13.0 - |
38.2.14.9.5 71.7.12.9.5 |
46,64 - |
||||||||||||
|
557
|
Quy Hội thôn Quy Hội KH ấp, TT TV |
99.9.13.4 4.0.0.0 |
96.2.0.0.9.7.5 192.1.13.4.9.7.5 |
50,96 2,03 |
||||||||||||
|
558
|
Thành Tín
thôn Thành Tín
KH ấp, TT TV |
11.9.9.0 - |
13.8.13.2 25.8.7.2 |
46,27 - |
||||||||||||
|
559
|
Thọ
Ngăi thôn Thọ
Ngăi KH ấp, TT TV |
83.8.3.1.5 - |
87.2.3.9.3.3 82.2.7.7.8.3 |
49,00 - |
||||||||||||
|
560
|
Tíên
Lộc thôn Tíên
Lộc KH ấp, TT TV |
37.9.6.0 - |
36.9.6.6.4.8 74.8.12.6.4.8 |
| ||||||||||||